more words/paragraphs are unfuzzied

This commit is contained in:
blackcatofficial 2026-05-26 15:25:09 +07:00
parent ed5c9784c3
commit 0c8b25e542
2 changed files with 4 additions and 30 deletions

Binary file not shown.

View File

@ -247,7 +247,6 @@ msgid ""
"Select a graphics driver or leave blank to install all open-source drivers"
msgstr "Chọn trình điều khiển đồ họa hoặc để trống để cài đặt tất cả trình điều khiển nguồn mở"
#, fuzzy
msgid "All open-source (default)"
msgstr "Tất cả nguồn mở (mặc định)"
@ -378,11 +377,9 @@ msgstr "Xóa tất cả các phân vùng"
msgid "Assign mount-point for a partition"
msgstr "Gán điểm gắn cho một phân vùng"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark a partition to be formatted (wipes data)"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng cần định dạng (xóa dữ liệu)"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark a partition as encrypted"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là đã mã hóa"
@ -579,7 +576,6 @@ msgstr ""
"\n"
"Chọn phân vùng để đặt subvolume trên"
#, fuzzy
msgid "Manage btrfs subvolumes for current partition"
msgstr "Quản lý subvolume btrfs cho phân vùng hiện tại"
@ -605,7 +601,6 @@ msgstr "Chọn cấu hình nào để lưu"
msgid "Enter a directory for the configuration(s) to be saved: "
msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình:"
#, fuzzy
msgid "Not a valid directory: {}"
msgstr "Thư mục không hợp lệ: {}"
@ -723,7 +718,6 @@ msgstr "không"
msgid "set: {}"
msgstr "bộ: {}"
#, fuzzy
msgid "Manual configuration setting must be a list"
msgstr "Cài đặt cấu hình thủ công phải là một danh sách"
@ -750,7 +744,6 @@ msgstr "Chọn giao diện để thêm"
msgid "Manual configuration"
msgstr "Cấu hình thủ công"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark a partition as compressed (btrfs only)"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là đã nén (chỉ btrfs)"
@ -821,7 +814,6 @@ msgstr ""
msgid "No audio server"
msgstr "Không có hệ thống âm thanh"
#, fuzzy
msgid "(default)"
msgstr "(mặc định)"
@ -873,7 +865,6 @@ msgstr "Chọn một trong các đĩa hoặc bỏ qua và sử dụng /mnt làm
msgid "Select which partitions to mark for formatting:"
msgstr "Chọn phân vùng cần đánh dấu để định dạng:"
#, fuzzy
msgid "Use HSM to unlock encrypted drive"
msgstr "Sử dụng HSM để mở khóa ổ đĩa được mã hóa"
@ -962,7 +953,7 @@ msgstr "- Giá trị tối thiểu: 1 (Cho phép tải 1 song song, cho phép t
msgid " - Disable/Default : 0 ( Disables parallel downloading, allows only 1 download at a time )"
msgstr "- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, chỉ cho phép tải xuống 1 lần mỗi lần )"
#, fuzzy, python-brace-format
#, python-brace-format
msgid "Invalid input! Try again with a valid input [1 to {max_downloads}, or 0 to disable]"
msgstr ""
"Đầu vào không hợp lệ! Hãy thử lại với giá trị đầu vào hợp lệ [1 đến {max_downloads} hoặc 0 để tắt]"
@ -992,20 +983,16 @@ msgstr "CTRL+C để đặt lại"
msgid "TAB to select"
msgstr "TAB để chọn"
#, fuzzy
msgid "[Default value: 0] > "
msgstr "[Giá trị mặc định: 0] >"
msgstr "[Giá trị mặc định: 0] > "
#, fuzzy
msgid "To be able to use this translation, please install a font manually that supports the language."
msgstr ""
"Để có thể sử dụng bản dịch này, vui lòng cài đặt phông chữ hỗ trợ ngôn ngữ theo cách thủ công."
#, fuzzy
msgid "The font should be stored as {}"
msgstr "Phông chữ phải được lưu dưới dạng {}"
#, fuzzy
msgid "Archinstall requires root privileges to run. See --help for more."
msgstr "Archinstall yêu cầu quyền root để chạy. Xem --help để biết thêm."
@ -1022,7 +1009,6 @@ msgid "Profiles must have unique name, but profile definitions with duplicate na
msgstr ""
"Cấu hình (Profile) phải có tên duy nhất, nhưng tìm thấy định nghĩa cấu hình có tên trùng lặp: {}"
#, fuzzy
msgid "Select one or more devices to use and configure"
msgstr "Chọn một hoặc nhiều thiết bị để sử dụng và định cấu hình"
@ -1032,11 +1018,9 @@ msgstr ""
"Nếu bạn đặt lại lựa chọn thiết bị, thao tác này cũng sẽ đặt lại bố cục đĩa hiện tại. Bạn có chắc "
"không?"
#, fuzzy
msgid "Existing Partitions"
msgstr "Phân vùng hiện có"
#, fuzzy
msgid "Select a partitioning option"
msgstr "Chọn một tùy chọn phân vùng"
@ -1063,7 +1047,6 @@ msgstr ""
msgid "Current profile selection"
msgstr "Lựa chọn cấu hình hiện tại"
#, fuzzy
msgid "Remove all newly added partitions"
msgstr "Xóa tất cả các phân vùng mới được thêm vào"
@ -1071,19 +1054,15 @@ msgstr "Xóa tất cả các phân vùng mới được thêm vào"
msgid "Assign mountpoint"
msgstr "Chỉ định điểm gắn kết"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark to be formatted (wipes data)"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu để định dạng (xóa dữ liệu)"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark as bootable"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là có khả năng khởi động"
#, fuzzy
msgid "Change filesystem"
msgstr "Thay đổi hệ thống tập tin"
#, fuzzy
msgid "Mark/Unmark as compressed"
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là đã nén"
@ -1091,11 +1070,9 @@ msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là đã nén"
msgid "Set subvolumes"
msgstr "Đặt âm lượng phụ"
#, fuzzy
msgid "Delete partition"
msgstr "Xóa phân vùng"
#, fuzzy
msgid "Partition"
msgstr "Phân vùng"
@ -1138,11 +1115,11 @@ msgstr "Nhập khu vực cuối của phân vùng (phần trăm hoặc số kh
msgid "This will remove all newly added partitions, continue?"
msgstr "Điều này sẽ loại bỏ tất cả các phân vùng mới được thêm vào, tiếp tục?"
#, fuzzy, python-brace-format
#, python-brace-format
msgid "Partition management: {}"
msgstr "Quản lý phân vùng: {}"
#, fuzzy, python-brace-format
#, python-brace-format
msgid "Total length: {}"
msgstr "Tổng chiều dài: {}"
@ -1178,11 +1155,9 @@ msgstr "Thời gian lặp phải ít nhất là 100ms"
msgid "Iteration time must be at most 120000ms"
msgstr "Thời gian lặp lại tối đa là 120000ms"
#, fuzzy
msgid "Please enter a valid number"
msgstr "Vui lòng nhập một số hợp lệ"
#, fuzzy
msgid "Partitions"
msgstr "Phân vùng"
@ -1197,7 +1172,6 @@ msgstr "Các phân vùng được mã hóa"
msgid "Select disk encryption option"
msgstr "Chọn tùy chọn mã hóa ổ đĩa"
#, fuzzy
msgid "Select a FIDO2 device to use for HSM"
msgstr "Chọn thiết bị FIDO2 để sử dụng cho HSM"