diff --git a/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.mo b/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.mo deleted file mode 100644 index 7db3501b..00000000 Binary files a/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.mo and /dev/null differ diff --git a/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po b/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po.txt similarity index 92% rename from archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po rename to archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po.txt index fb2785c6..6f50db83 100644 --- a/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po +++ b/archinstall/locales/vi/LC_MESSAGES/base.po.txt @@ -56,13 +56,12 @@ msgid "" "Only packages such as base, base-devel, linux, linux-firmware, efibootmgr and optional profile " "packages are installed." msgstr "" -"Chỉ có base, base-devel, linux, linux-firmware, efibootmgr và các gói cấu hình (profile) tùy " -"chọn sẽ được cài đặt." +"Chỉ có base, base-devel, linux, linux-firmware, efibootmgr và các gói cấu hình (profile) tùy chọn " +"sẽ được cài đặt." msgid "Note: base-devel is no longer installed by default. Add it here if you need build tools." msgstr "" -"Note: base-devel không còn được cài đặt mặc định nữa. Thêm nó ở đây nếu bạn cần công cụ biên " -"dịch." +"Note: base-devel không còn được cài đặt mặc định nữa. Thêm nó ở đây nếu bạn cần công cụ biên dịch." msgid "" "If you desire a web browser, such as firefox or chromium, you may specify it in the following " @@ -115,12 +114,10 @@ msgid "Enter the start location (in parted units: s, GB, %, etc. ; default: {}): msgstr "Nhập vị trí bắt đầu của phân vùng (theo đơn vị phân vùng: s, GB, %, v.v.; mặc định: {}): " msgid "Enter the end location (in parted units: s, GB, %, etc. ; ex: {}): " -msgstr "" -"Nhập vị trí kết thúc của phân vùng (theo đơn vị phân vùng: s, GB, %, v.v.; mặc định: {}): " +msgstr "Nhập vị trí kết thúc của phân vùng (theo đơn vị phân vùng: s, GB, %, v.v.; mặc định: {}): " msgid "{} contains queued partitions, this will remove those, are you sure?" -msgstr "" -"{} chứa các phân vùng trong hàng đợi, hành động này sẽ loại bỏ chúng, bạn có chắc chắn không?" +msgstr "{} chứa các phân vùng trong hàng đợi, hành động này sẽ loại bỏ chúng, bạn có chắc chắn không?" msgid "" "{}\n" @@ -141,11 +138,11 @@ msgstr "" "Chọn số thứ tự phân vùng nàu cần gắn (mount)" msgid "" -" * Partition mount-points are relative to inside the installation, the boot would be /boot as " -"an example." +" * Partition mount-points are relative to inside the installation, the boot would be /boot as an " +"example." msgstr "" -" * Các điểm gắn phân vùng được tính tương đối với bên trong hệ thống mới, ví dụ phân vùng khởi " -"động sẽ là /boot." +" * Các điểm gắn phân vùng được tính tương đối với bên trong hệ thống mới, ví dụ phân vùng khởi động " +"sẽ là /boot." msgid "Select where to mount partition (leave blank to remove mountpoint): " msgstr "Chọn điểm gắn cho phân vùng (để trống để xóa điểm gắn): " @@ -201,13 +198,12 @@ msgstr "Chọn việc với mỗi ổ đĩa (theo sau là cách sử dụng phâ msgid "Select what you wish to do with the selected block devices" msgstr "Chọn những gì bạn muốn làm với các thiết bị đã chọn" -#, fuzzy msgid "" -"This is a list of pre-programmed profiles, they might make it easier to install things like " -"desktop environments" +"This is a list of pre-programmed profiles, they might make it easier to install things like desktop " +"environments" msgstr "" "Đây là danh sách các cấu hình được lập trình sẵn, chúng có thể giúp cài đặt những thứ như môi " -"trường máy tính để bàn dễ dàng hơn" +"trường máy tính dễ dàng hơn" msgid "Select keyboard layout" msgstr "Bố cục bàn phím hiện tại" @@ -222,24 +218,24 @@ msgstr "Chọn một hoặc nhiều ổ cứng để sử dụng và cấu hình #, fuzzy msgid "" -"For the best compatibility with your AMD hardware, you may want to use either the all open-" -"source or AMD / ATI options." +"For the best compatibility with your AMD hardware, you may want to use either the all open-source " +"or AMD / ATI options." msgstr "" -"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng AMD của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy chọn " -"tất cả nguồn mở hoặc AMD / ATI." +"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng AMD của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy chọn tất " +"cả nguồn mở hoặc AMD / ATI." #, fuzzy msgid "" -"For the best compatibility with your Intel hardware, you may want to use either the all open-" -"source or Intel options.\n" +"For the best compatibility with your Intel hardware, you may want to use either the all open-source " +"or Intel options.\n" msgstr "" -"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng Intel của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy " -"chọn tất cả nguồn mở hoặc Intel." +"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng Intel của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy chọn " +"tất cả nguồn mở hoặc Intel." #, fuzzy msgid "" -"For the best compatibility with your Nvidia hardware, you may want to use the Nvidia " -"proprietary driver.\n" +"For the best compatibility with your Nvidia hardware, you may want to use the Nvidia proprietary " +"driver.\n" msgstr "" "Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng Nvidia của bạn, bạn có thể muốn sử dụng trình " "điều khiển độc quyền của Nvidia." @@ -277,11 +273,10 @@ msgstr "Chọn một hoặc nhiều tùy chọn bên dưới:" msgid "Adding partition...." msgstr "Đang thêm phân vùng...." -msgid "" -"You need to enter a valid fs-type in order to continue. See `man parted` for valid fs-type's." +msgid "You need to enter a valid fs-type in order to continue. See `man parted` for valid fs-type's." msgstr "" -"Vui lòng nhập loại hệ thống tập tin (fs) hợp lệ để tiếp tục. Xem `man parted` để biết loại fs " -"hợp lệ." +"Vui lòng nhập loại hệ thống tập tin (fs) hợp lệ để tiếp tục. Xem `man parted` để biết loại fs hợp " +"lệ." msgid "Error: Listing profiles on URL \"{}\" resulted in:" msgstr "Lỗi: Liệt kê cấu hình trên URL \"{}\" dẫn đến:" @@ -306,7 +301,6 @@ msgstr "Mã hóa ngôn ngữ hệ thống" msgid "Console font" msgstr "Phông chữ console" -#, fuzzy msgid "Drive(s)" msgstr "(Các) ổ đĩa" @@ -314,7 +308,6 @@ msgstr "(Các) ổ đĩa" msgid "Disk layout" msgstr "Bố trí đĩa" -#, fuzzy msgid "Encryption password" msgstr "Mật khẩu mã hóa" @@ -332,7 +325,6 @@ msgstr "Mật khẩu gốc" msgid "Superuser account" msgstr "Tài khoản siêu người dùng" -#, fuzzy msgid "User account" msgstr "Tài khoản người dùng" @@ -340,23 +332,18 @@ msgstr "Tài khoản người dùng" msgid "Profile" msgstr "Cấu hình (Profile)" -#, fuzzy msgid "Audio" msgstr "Âm thanh" -#, fuzzy msgid "Kernels" -msgstr "hạt nhân" +msgstr "Nhân" -#, fuzzy msgid "Additional packages" msgstr "Gói bổ sung" -#, fuzzy msgid "Network configuration" msgstr "Cấu hình mạng" -#, fuzzy msgid "Automatic time sync (NTP)" msgstr "Đồng bộ hóa thời gian tự động (NTP)" @@ -364,7 +351,6 @@ msgstr "Đồng bộ hóa thời gian tự động (NTP)" msgid "Install ({} config(s) missing)" msgstr "Cài đặt (thiếu (các) cấu hình {})" -#, fuzzy msgid "" "You decided to skip harddrive selection\n" "and will use whatever drive-setup is mounted at {} (experimental)\n" @@ -380,20 +366,17 @@ msgstr "" msgid "Re-using partition instance: {}" msgstr "Sử dụng lại phiên bản phân vùng: {}" -#, fuzzy msgid "Create a new partition" msgstr "Tạo một phân vùng mới" -#, fuzzy msgid "Delete a partition" msgstr "Xóa một phân vùng" msgid "Clear/Delete all partitions" msgstr "Xóa tất cả các phân vùng" -#, fuzzy msgid "Assign mount-point for a partition" -msgstr "Gán điểm gắn kết cho một phân vùng" +msgstr "Gán điểm gắn cho một phân vùng" #, fuzzy msgid "Mark/Unmark a partition to be formatted (wipes data)" @@ -407,38 +390,33 @@ msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là đã mã hóa" msgid "Mark/Unmark a partition as bootable (automatic for /boot)" msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là có khả năng khởi động (tự động cho/boot)" -#, fuzzy msgid "Set desired filesystem for a partition" msgstr "Đặt hệ thống tập tin mong muốn cho một phân vùng" -#, fuzzy msgid "Abort" msgstr "Hủy bỏ" -#, fuzzy msgid "Hostname" -msgstr "Tên máy chủ" +msgstr "Tên máy" -#, fuzzy msgid "Not configured, unavailable unless setup manually" msgstr "Chưa được định cấu hình, không khả dụng trừ khi được thiết lập thủ công" msgid "Timezone" msgstr "Múi giờ" -#, fuzzy msgid "Set/Modify the below options" msgstr "Đặt/Sửa đổi các tùy chọn bên dưới" -#, fuzzy msgid "Install" msgstr "Cài đặt" -#, fuzzy msgid "" "Use ESC to skip\n" "\n" -msgstr "Sử dụng ESC để bỏ qua" +msgstr "" +"Sử dụng ESC để bỏ qua\n" +"\n" #, fuzzy msgid "Suggest partition layout" @@ -472,11 +450,9 @@ msgstr "Mật khẩu cho người dùng \" {} \":" msgid "Verifying that additional packages exist (this might take a few seconds)" msgstr "Xác minh rằng các gói bổ sung tồn tại (việc này có thể mất vài giây)" -#, fuzzy -msgid "" -"Would you like to use automatic time synchronization (NTP) with the default time servers?\n" +msgid "Would you like to use automatic time synchronization (NTP) with the default time servers?\n" msgstr "" -"Bạn có muốn sử dụng đồng bộ hóa thời gian tự động (NTP) với máy chủ thời gian mặc định không?" +"Bạn có muốn sử dụng đồng bộ hóa thời gian tự động (NTP) với máy chủ thời gian mặc định không?\n" #, fuzzy msgid "" @@ -490,9 +466,8 @@ msgstr "" msgid "Enter a username to create an additional user (leave blank to skip): " msgstr "Nhập tên người dùng để tạo thêm người dùng (để trống để bỏ qua):" -#, fuzzy msgid "Use ESC to skip\n" -msgstr "Sử dụng ESC để bỏ qua" +msgstr "Sử dụng ESC để bỏ qua\n" #, fuzzy msgid "" @@ -504,7 +479,6 @@ msgstr "Chọn một đối tượng từ danh sách và chọn một trong các msgid "Cancel" msgstr "Hủy bỏ" -#, fuzzy msgid "Confirm and exit" msgstr "Xác nhận và thoát" @@ -512,7 +486,6 @@ msgstr "Xác nhận và thoát" msgid "Add" msgstr "Thêm vào" -#, fuzzy msgid "Copy" msgstr "Sao chép" @@ -548,8 +521,8 @@ msgstr "Pacman đang chạy, đợi tối đa 10 phút để nó kết thúc." #, fuzzy msgid "" -"Pre-existing pacman lock never exited. Please clean up any existing pacman sessions before " -"using archinstall." +"Pre-existing pacman lock never exited. Please clean up any existing pacman sessions before using " +"archinstall." msgstr "" "Khóa pacman có sẵn không bao giờ thoát. Vui lòng dọn sạch mọi phiên pacman hiện có trước khi sử " "dụng Archinstall." @@ -558,11 +531,9 @@ msgstr "" msgid "Choose which optional additional repositories to enable" msgstr "Chọn kho bổ sung tùy chọn nào để kích hoạt" -#, fuzzy msgid "Add a user" msgstr "Thêm người dùng" -#, fuzzy msgid "Change password" msgstr "Thay đổi mật khẩu" @@ -570,7 +541,6 @@ msgstr "Thay đổi mật khẩu" msgid "Promote/Demote user" msgstr "Thăng hạng/Hạ cấp người dùng" -#, fuzzy msgid "Delete User" msgstr "Xóa người dùng" @@ -592,7 +562,6 @@ msgstr "{} có nên là siêu người dùng (sudoer) không?" msgid "Define users with sudo privilege: " msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo:" -#, fuzzy msgid "No network configuration" msgstr "Không có cấu hình mạng" @@ -614,27 +583,21 @@ msgstr "" msgid "Manage btrfs subvolumes for current partition" msgstr "Quản lý subvolume btrfs cho phân vùng hiện tại" -#, fuzzy msgid "No configuration" msgstr "Không có cấu hình" -#, fuzzy msgid "Save user configuration" msgstr "Lưu cấu hình người dùng" -#, fuzzy msgid "Save user credentials" msgstr "Lưu thông tin đăng nhập của người dùng" -#, fuzzy msgid "Save disk layout" msgstr "Lưu bố cục đĩa" -#, fuzzy msgid "Save all" msgstr "Lưu tất cả" -#, fuzzy msgid "Choose which configuration to save" msgstr "Chọn cấu hình nào để lưu" @@ -646,24 +609,20 @@ msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình:" msgid "Not a valid directory: {}" msgstr "Thư mục không hợp lệ: {}" -#, fuzzy msgid "The password you are using seems to be weak," msgstr "Mật khẩu bạn đang sử dụng có vẻ yếu," -#, fuzzy msgid "are you sure you want to use it?" msgstr "bạn có chắc chắn muốn sử dụng nó không?" msgid "Optional repositories" msgstr "Kho phần mềm tùy chọn" -#, fuzzy msgid "Save configuration" msgstr "Lưu cấu hình" -#, fuzzy msgid "Missing configurations:\n" -msgstr "Thiếu cấu hình:" +msgstr "Thiếu cấu hình:\n" #, fuzzy msgid "Either root-password or at least 1 superuser must be specified" @@ -707,9 +666,8 @@ msgstr "Điểm gắn kết âm lượng phụ" msgid "Subvolume options" msgstr "Tùy chọn âm lượng phụ" -#, fuzzy msgid "Save" -msgstr "Cứu" +msgstr "Lưu" #, fuzzy msgid "Subvolume name :" @@ -727,7 +685,7 @@ msgstr "Chọn các tùy chọn âm lượng phụ mong muốn" msgid "Define users with sudo privilege, by username: " msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo, theo tên người dùng:" -#, fuzzy, python-brace-format +#, python-brace-format msgid "[!] A log file has been created here: {}" msgstr "[!] Một tệp nhật ký đã được tạo ở đây: {}" @@ -735,18 +693,14 @@ msgstr "[!] Một tệp nhật ký đã được tạo ở đây: {}" msgid "Would you like to use BTRFS subvolumes with a default structure?" msgstr "Bạn có muốn sử dụng các tập con BTRFS có cấu trúc mặc định không?" -#, fuzzy msgid "Would you like to use BTRFS compression?" msgstr "Bạn có muốn sử dụng tính năng nén BTRFS không?" -#, fuzzy msgid "Would you like to create a separate partition for /home?" msgstr "Bạn có muốn tạo một phân vùng riêng cho /home không?" -#, fuzzy -msgid "" -"The selected drives do not have the minimum capacity required for an automatic suggestion\n" -msgstr "Các ổ đĩa đã chọn không có dung lượng tối thiểu cần thiết để tự động đề xuất" +msgid "The selected drives do not have the minimum capacity required for an automatic suggestion\n" +msgstr "Các ổ đĩa đã chọn không có dung lượng tối thiểu cần thiết để tự động đề xuất\n" #, fuzzy msgid "Minimum capacity for /home partition: {}GB\n" @@ -756,17 +710,14 @@ msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng /home: {} GB" msgid "Minimum capacity for Arch Linux partition: {}GB" msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng Arch Linux: {} GB" -#, fuzzy msgid "Continue" msgstr "Tiếp tục" -#, fuzzy msgid "yes" -msgstr "Đúng" +msgstr "có" -#, fuzzy msgid "no" -msgstr "KHÔNG" +msgstr "không" #, fuzzy msgid "set: {}" @@ -784,23 +735,18 @@ msgstr "Không có iface được chỉ định cho cấu hình thủ công" msgid "Manual nic configuration with no auto DHCP requires an IP address" msgstr "Cấu hình nic thủ công không có DHCP tự động yêu cầu địa chỉ IP" -#, fuzzy msgid "Add interface" msgstr "Thêm giao diện" -#, fuzzy msgid "Edit interface" msgstr "Chỉnh sửa giao diện" -#, fuzzy msgid "Delete interface" msgstr "Xóa giao diện" -#, fuzzy msgid "Select interface to add" msgstr "Chọn giao diện để thêm" -#, fuzzy msgid "Manual configuration" msgstr "Cấu hình thủ công" @@ -808,32 +754,25 @@ msgstr "Cấu hình thủ công" msgid "Mark/Unmark a partition as compressed (btrfs only)" msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là đã nén (chỉ btrfs)" -#, fuzzy msgid "The password you are using seems to be weak, are you sure you want to use it?" msgstr "Mật khẩu bạn đang sử dụng có vẻ yếu, bạn có chắc chắn muốn sử dụng nó không?" -#, fuzzy -msgid "" -"Provides a selection of desktop environments and tiling window managers, e.g. gnome, kde, sway" +msgid "Provides a selection of desktop environments and tiling window managers, e.g. gnome, kde, sway" msgstr "" -"Cung cấp lựa chọn môi trường máy tính để bàn và trình quản lý cửa sổ xếp lớp, ví dụ: gnome, " -"kde, lắc lư" +"Cung cấp lựa chọn môi trường máy tính để bàn và trình quản lý cửa sổ xếp lớp, ví dụ: gnome, kde, " +"sway" -#, fuzzy msgid "Select your desired desktop environment" -msgstr "Chọn môi trường máy tính để bàn mong muốn của bạn" +msgstr "Chọn môi trường máy tính mong muốn của bạn" -#, fuzzy msgid "A very basic installation that allows you to customize Arch Linux as you see fit." msgstr "Một bản cài đặt rất cơ bản cho phép bạn tùy chỉnh Arch Linux khi bạn thấy phù hợp." #, fuzzy msgid "" -"Provides a selection of various server packages to install and enable, e.g. httpd, nginx, " -"mariadb" +"Provides a selection of various server packages to install and enable, e.g. httpd, nginx, mariadb" msgstr "" -"Cung cấp nhiều lựa chọn gói máy chủ khác nhau để cài đặt và kích hoạt, ví dụ: httpd, nginx, " -"mariadb" +"Cung cấp nhiều lựa chọn gói máy chủ khác nhau để cài đặt và kích hoạt, ví dụ: httpd, nginx, mariadb" #, fuzzy msgid "Choose which servers to install, if none then a minimal installation will be done" @@ -843,23 +782,19 @@ msgstr "Chọn máy chủ nào sẽ cài đặt, nếu không có thì cài đ msgid "Installs a minimal system as well as xorg and graphics drivers." msgstr "Cài đặt một hệ thống tối thiểu cũng như trình điều khiển xorg và đồ họa." -#, fuzzy msgid "Press Enter to continue." msgstr "Nhấn Enter để tiếp tục." -#, fuzzy msgid "" "Would you like to chroot into the newly created installation and perform post-installation " "configuration?" msgstr "Bạn có muốn chroot vào bản cài đặt mới tạo và thực hiện cấu hình sau khi cài đặt không?" -#, fuzzy msgid "Are you sure you want to reset this setting?" msgstr "Bạn có chắc chắn muốn đặt lại cài đặt này không?" -#, fuzzy msgid "Select one or more hard drives to use and configure\n" -msgstr "Chọn một hoặc nhiều ổ cứng để sử dụng và cấu hình" +msgstr "Chọn một hoặc nhiều ổ cứng để sử dụng và cấu hình\n" #, fuzzy msgid "Any modifications to the existing setting will reset the disk layout!" @@ -872,7 +807,6 @@ msgstr "" "Nếu bạn đặt lại lựa chọn ổ cứng, thao tác này cũng sẽ đặt lại bố cục đĩa hiện tại. Bạn có chắc " "không?" -#, fuzzy msgid "Save and exit" msgstr "Lưu và thoát" @@ -884,23 +818,20 @@ msgstr "" "{} \n" "chứa các phân vùng được xếp hàng đợi, thao tác này sẽ xóa những phân vùng đó, bạn có chắc không?" -#, fuzzy msgid "No audio server" -msgstr "Không có máy chủ âm thanh" +msgstr "Không có hệ thống âm thanh" #, fuzzy msgid "(default)" msgstr "(mặc định)" -#, fuzzy msgid "Use ESC to skip" msgstr "Sử dụng ESC để bỏ qua" -#, fuzzy msgid "" "Use CTRL+C to reset current selection\n" "\n" -msgstr "Sử dụng CTRL+C để đặt lại lựa chọn hiện tại" +msgstr "Sử dụng CTRL+C để đặt lại lựa chọn hiện tại\n" #, fuzzy msgid "Copy to: " @@ -931,8 +862,8 @@ msgid "" "You can skip selecting a drive and partitioning and use whatever drive-setup is mounted at /mnt " "(experimental)" msgstr "" -"Bạn có thể bỏ qua việc chọn ổ đĩa và phân vùng và sử dụng bất kỳ thiết lập ổ đĩa nào được gắn " -"tại /mnt (thử nghiệm)" +"Bạn có thể bỏ qua việc chọn ổ đĩa và phân vùng và sử dụng bất kỳ thiết lập ổ đĩa nào được gắn tại /" +"mnt (thử nghiệm)" #, fuzzy msgid "Select one of the disks or skip and use /mnt as default" @@ -946,15 +877,12 @@ msgstr "Chọn phân vùng cần đánh dấu để định dạng:" msgid "Use HSM to unlock encrypted drive" msgstr "Sử dụng HSM để mở khóa ổ đĩa được mã hóa" -#, fuzzy msgid "Device" msgstr "Thiết bị" -#, fuzzy msgid "Size" msgstr "Kích cỡ" -#, fuzzy msgid "Free space" msgstr "Không gian trống" @@ -970,7 +898,6 @@ msgstr "Phải chỉ định mật khẩu gốc hoặc ít nhất 1 người dù msgid "Enter username (leave blank to skip): " msgstr "Nhập tên người dùng (để trống để bỏ qua):" -#, fuzzy msgid "The username you entered is invalid. Try again" msgstr "Tên người dùng bạn đã nhập không hợp lệ. Thử lại" @@ -978,23 +905,18 @@ msgstr "Tên người dùng bạn đã nhập không hợp lệ. Thử lại" msgid "Should \"{}\" be a superuser (sudo)?" msgstr "\"{}\" có nên là siêu người dùng (sudo) không?" -#, fuzzy msgid "Select which partitions to encrypt" msgstr "Chọn phân vùng để mã hóa" -#, fuzzy msgid "very weak" msgstr "rất yếu" -#, fuzzy msgid "weak" -msgstr "yếu đuối" +msgstr "yếu" -#, fuzzy msgid "moderate" msgstr "vừa phải" -#, fuzzy msgid "strong" msgstr "mạnh" @@ -1038,24 +960,19 @@ msgstr "- Giá trị tối thiểu: 1 (Cho phép tải 1 song song, cho phép t #, fuzzy msgid " - Disable/Default : 0 ( Disables parallel downloading, allows only 1 download at a time )" -msgstr "" -"- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, chỉ cho phép tải xuống 1 lần mỗi lần )" +msgstr "- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, chỉ cho phép tải xuống 1 lần mỗi lần )" #, fuzzy, python-brace-format msgid "Invalid input! Try again with a valid input [1 to {max_downloads}, or 0 to disable]" msgstr "" -"Đầu vào không hợp lệ! Hãy thử lại với giá trị đầu vào hợp lệ [1 đến {max_downloads} hoặc 0 để " -"tắt]" +"Đầu vào không hợp lệ! Hãy thử lại với giá trị đầu vào hợp lệ [1 đến {max_downloads} hoặc 0 để tắt]" -#, fuzzy msgid "Parallel Downloads" msgstr "Tải xuống song song" -#, fuzzy msgid "Pacman" msgstr "Pacman" -#, fuzzy msgid "Color" msgstr "Màu sắc" @@ -1063,19 +980,15 @@ msgstr "Màu sắc" msgid "Enter the number of parallel downloads (1-{})" msgstr "Nhập số lượt tải song song (1- {} )" -#, fuzzy msgid "Enable colored output for pacman" msgstr "Kích hoạt đầu ra màu cho pacman" -#, fuzzy msgid "ESC to skip" msgstr "ESC để bỏ qua" -#, fuzzy msgid "CTRL+C to reset" msgstr "CTRL+C để đặt lại" -#, fuzzy msgid "TAB to select" msgstr "TAB để chọn" @@ -1084,8 +997,7 @@ msgid "[Default value: 0] > " msgstr "[Giá trị mặc định: 0] >" #, fuzzy -msgid "" -"To be able to use this translation, please install a font manually that supports the language." +msgid "To be able to use this translation, please install a font manually that supports the language." msgstr "" "Để có thể sử dụng bản dịch này, vui lòng cài đặt phông chữ hỗ trợ ngôn ngữ theo cách thủ công." @@ -1105,7 +1017,7 @@ msgstr "Chọn chế độ thực hiện" msgid "Unable to fetch profile from specified url: {}" msgstr "Không thể tìm nạp cấu hình từ url được chỉ định: {}" -#, python-brace-format +#, fuzzy, python-brace-format msgid "Profiles must have unique name, but profile definitions with duplicate name found: {}" msgstr "" "Cấu hình (Profile) phải có tên duy nhất, nhưng tìm thấy định nghĩa cấu hình có tên trùng lặp: {}" @@ -1115,11 +1027,10 @@ msgid "Select one or more devices to use and configure" msgstr "Chọn một hoặc nhiều thiết bị để sử dụng và định cấu hình" #, fuzzy -msgid "" -"If you reset the device selection this will also reset the current disk layout. Are you sure?" +msgid "If you reset the device selection this will also reset the current disk layout. Are you sure?" msgstr "" -"Nếu bạn đặt lại lựa chọn thiết bị, thao tác này cũng sẽ đặt lại bố cục đĩa hiện tại. Bạn có " -"chắc không?" +"Nếu bạn đặt lại lựa chọn thiết bị, thao tác này cũng sẽ đặt lại bố cục đĩa hiện tại. Bạn có chắc " +"không?" #, fuzzy msgid "Existing Partitions" @@ -1146,8 +1057,8 @@ msgid "" "This is a list of pre-programmed profiles_bck, they might make it easier to install things like " "desktop environments" msgstr "" -"Đây là danh sách các profile_bck được lập trình sẵn, chúng có thể giúp cài đặt những thứ như " -"môi trường máy tính để bàn dễ dàng hơn" +"Đây là danh sách các profile_bck được lập trình sẵn, chúng có thể giúp cài đặt những thứ như môi " +"trường máy tính để bàn dễ dàng hơn" msgid "Current profile selection" msgstr "Lựa chọn cấu hình hiện tại" @@ -1197,18 +1108,16 @@ msgid "" "Partition mount-points are relative to inside the installation, the boot would be /boot as an " "example." msgstr "" -"Các điểm gắn kết phân vùng có liên quan đến bên trong quá trình cài đặt, khởi động sẽ là /boot " -"làm ví dụ." +"Các điểm gắn kết phân vùng có liên quan đến bên trong quá trình cài đặt, khởi động sẽ là /boot làm " +"ví dụ." #, fuzzy msgid "If mountpoint /boot is set, then the partition will also be marked as bootable." msgstr "" -"Nếu điểm gắn kết/khởi động được đặt thì phân vùng cũng sẽ được đánh dấu là có khả năng khởi " -"động." +"Nếu điểm gắn kết/khởi động được đặt thì phân vùng cũng sẽ được đánh dấu là có khả năng khởi động." -#, fuzzy msgid "Mountpoint: " -msgstr "Điểm gắn kết:" +msgstr "Điểm gắn: " msgid "Current free sectors on device {}:" msgstr "Các phân vùng trống hiện có trên thiết bị {}:" @@ -1285,7 +1194,6 @@ msgstr "Không có thiết bị HSM nào" msgid "Partitions to be encrypted" msgstr "Các phân vùng được mã hóa" -#, fuzzy msgid "Select disk encryption option" msgstr "Chọn tùy chọn mã hóa ổ đĩa" @@ -1321,7 +1229,6 @@ msgstr "! Định dạng {} trong" msgid "← Back" msgstr "← Quay lại" -#, fuzzy msgid "Disk encryption" msgstr "Mã hóa ổ đĩa" @@ -1351,13 +1258,12 @@ msgstr "Loại môi trường: {}" #, fuzzy msgid "" -"The proprietary Nvidia driver is not supported by Sway. It is likely that you will run into " -"issues, are you okay with that?" +"The proprietary Nvidia driver is not supported by Sway. It is likely that you will run into issues, " +"are you okay with that?" msgstr "" -"Trình điều khiển Nvidia độc quyền không được Sway hỗ trợ. Có khả năng là bạn sẽ gặp phải vấn " -"đề, bạn có ổn với điều đó không?" +"Trình điều khiển Nvidia độc quyền không được Sway hỗ trợ. Có khả năng là bạn sẽ gặp phải vấn đề, " +"bạn có ổn với điều đó không?" -#, fuzzy msgid "Installed packages" msgstr "Gói đã cài đặt" @@ -1380,8 +1286,7 @@ msgid "Packages to be install with this profile (space separated, leave blank to msgstr "Các gói sẽ được cài đặt với cấu hình này (cách nhau bằng dấu cách, để trống để bỏ qua): " msgid "Services to be enabled with this profile (space separated, leave blank to skip): " -msgstr "" -"Các dịch vụ được kích hoạt với cấu hình này (cách nhau bằng dấu cách, để trống để bỏ qua): " +msgstr "Các dịch vụ được kích hoạt với cấu hình này (cách nhau bằng dấu cách, để trống để bỏ qua): " #, fuzzy msgid "Should this profile be enabled for installation?" @@ -1426,11 +1331,9 @@ msgstr "Vui lòng chọn lời chào nào để cài đặt" msgid "This is a list of pre-programmed default_profiles" msgstr "Đây là danh sách default_profiles được lập trình sẵn" -#, fuzzy msgid "Disk configuration" msgstr "Cấu hình đĩa" -#, fuzzy msgid "Profiles" msgstr "Cấu hình (Profile)" @@ -1478,7 +1381,6 @@ msgstr "Máy chủ bản sao (Mirror) tùy chỉnh" msgid "Defined" msgstr "Đã xác định" -#, fuzzy msgid "Save user configuration (including disk layout)" msgstr "Lưu cấu hình người dùng (bao gồm cả bố cục đĩa)" @@ -1527,8 +1429,7 @@ msgstr "Ngôn ngữ" #, fuzzy msgid "Use NetworkManager (necessary to configure internet graphically in GNOME and KDE)" -msgstr "" -"Sử dụng Trình quản lý mạng (cần thiết để định cấu hình đồ họa internet trong Gnome và KDE)" +msgstr "Sử dụng Trình quản lý mạng (cần thiết để định cấu hình đồ họa internet trong Gnome và KDE)" #, fuzzy msgid "Total: {} / {}" @@ -1558,9 +1459,8 @@ msgstr "Không thể xác định thiết bị fido2. libfido2 đã được cà msgid "Path" msgstr "Con đường" -#, fuzzy msgid "Manufacturer" -msgstr "nhà sản xuất" +msgstr "Nhà sản xuất" #, fuzzy msgid "Product" @@ -1570,33 +1470,26 @@ msgstr "Sản phẩm" msgid "Invalid configuration: {}" msgstr "Cấu hình không hợp lệ: {}" -#, fuzzy msgid "Ready to install" msgstr "Sẵn sàng để cài đặt" -#, fuzzy msgid "Disks" msgstr "Đĩa" -#, fuzzy msgid "Packages" msgstr "Gói" -#, fuzzy msgid "Network" msgstr "Mạng" -#, fuzzy msgid "Locale" msgstr "Ngôn ngữ" -#, fuzzy msgid "Type" msgstr "Kiểu" #, fuzzy -msgid "" -"This option enables the number of parallel downloads that can occur during package downloads" +msgid "This option enables the number of parallel downloads that can occur during package downloads" msgstr "" "Tùy chọn này cho phép số lượng tải xuống song song có thể xảy ra trong quá trình tải xuống gói" @@ -1615,21 +1508,18 @@ msgid " - Maximum recommended value : {} ( Allows {} parallel downloads at a tim msgstr "- Giá trị khuyến nghị tối đa: {} (Cho phép tải xuống song song {} cùng một lúc)" #, fuzzy -msgid "" -" - Disable/Default : 0 ( Disables parallel downloading, allows only 1 download at a time )\n" -msgstr "" -"- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, chỉ cho phép tải xuống 1 lần mỗi lần )" +msgid " - Disable/Default : 0 ( Disables parallel downloading, allows only 1 download at a time )\n" +msgstr "- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, chỉ cho phép tải xuống 1 lần mỗi lần )" #, fuzzy msgid "Invalid input! Try again with a valid input [or 0 to disable]" msgstr "Đầu vào không hợp lệ! Hãy thử lại với thông tin đầu vào hợp lệ [hoặc 0 để tắt]" #, fuzzy -msgid "" -"Hyprland needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)" +msgid "Hyprland needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)" msgstr "" -"Hyprland cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn " -"phím, chuột, v.v.)" +"Hyprland cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, " +"chuột, v.v.)" #, fuzzy msgid "" @@ -1642,11 +1532,9 @@ msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp cho Hyprland quyền truy cập và msgid "All entered values can be suffixed with a unit: %, B, KB, KiB, MB, MiB..." msgstr "Tất cả các giá trị đã nhập có thể được gắn với một đơn vị: %, B, KB, KiB, MB, MiB..." -#, fuzzy msgid "Would you like to use unified kernel images?" msgstr "Bạn có muốn sử dụng hình ảnh hạt nhân hợp nhất không?" -#, fuzzy msgid "Unified kernel images" msgstr "Hình ảnh hạt nhân hợp nhất" @@ -1682,29 +1570,26 @@ msgid "" "Time synchronization not completing, while you wait - check the docs for workarounds: https://" "archinstall.readthedocs.io/" msgstr "" -"Đồng bộ hóa thời gian không hoàn tất, trong khi bạn chờ đợi - hãy kiểm tra tài liệu để biết " -"cách giải quyết: https://archinstall.readthedocs.io/" +"Đồng bộ hóa thời gian không hoàn tất, trong khi bạn chờ đợi - hãy kiểm tra tài liệu để biết cách " +"giải quyết: https://archinstall.readthedocs.io/" #, fuzzy msgid "Mark/Unmark as nodatacow" msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là gật đầu" -#, fuzzy msgid "Would you like to use compression or disable CoW?" msgstr "Bạn muốn sử dụng tính năng nén hay tắt CoW?" -#, fuzzy msgid "Use compression" msgstr "Sử dụng tính năng nén" -#, fuzzy msgid "Disable Copy-on-Write" msgstr "Tắt tính năng Sao chép khi ghi" #, fuzzy msgid "" -"Provides a selection of desktop environments and tiling window managers, e.g. GNOME, KDE " -"Plasma, Sway" +"Provides a selection of desktop environments and tiling window managers, e.g. GNOME, KDE Plasma, " +"Sway" msgstr "" "Cung cấp lựa chọn môi trường máy tính để bàn và trình quản lý cửa sổ xếp lớp, ví dụ: Gnome, KDE " "Plasma, Sway" @@ -1724,8 +1609,7 @@ msgstr "Mã hóa đĩa LVM với hơn 2 phân vùng hiện không được hỗ #, fuzzy msgid "Use NetworkManager (necessary to configure internet graphically in GNOME and KDE Plasma)" msgstr "" -"Sử dụng Trình quản lý mạng (cần thiết để định cấu hình đồ họa internet trong Gnome và KDE " -"Plasma)" +"Sử dụng Trình quản lý mạng (cần thiết để định cấu hình đồ họa internet trong Gnome và KDE Plasma)" #, fuzzy msgid "Select a LVM option" @@ -1779,21 +1663,18 @@ msgstr "LVM trên LUKS" msgid "LUKS on LVM" msgstr "LUKS trên LVM" -#, fuzzy msgid "Yes" -msgstr "Đúng" +msgstr "Có" -#, fuzzy msgid "No" -msgstr "KHÔNG" +msgstr "Không" #, fuzzy msgid "Archinstall help" msgstr "Trợ giúp cài đặt Arch" -#, fuzzy msgid " (default)" -msgstr "(mặc định)" +msgstr " (mặc định)" #, fuzzy msgid "Press Ctrl+h for help" @@ -1807,19 +1688,16 @@ msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp cho Sway quyền truy cập vào ph msgid "Seat access" msgstr "Quyền truy cập chỗ ngồi" -#, fuzzy msgid "Mountpoint" -msgstr "điểm gắn kết" +msgstr "Điểm gắn" #, fuzzy msgid "HSM" msgstr "HSM" -#, fuzzy msgid "Enter disk encryption password (leave blank for no encryption)" msgstr "Nhập mật khẩu mã hóa ổ đĩa (để trống nếu không mã hóa)" -#, fuzzy msgid "Disk encryption password" msgstr "Mật khẩu mã hóa ổ đĩa" @@ -1855,7 +1733,6 @@ msgstr "Kiểu cấu hình đĩa" msgid "Root mount directory" msgstr "Thư mục gắn kết gốc" -#, fuzzy msgid "Select language" msgstr "Chọn ngôn ngữ" @@ -1923,31 +1800,24 @@ msgstr "Cấu hình giao diện" msgid "Kernel" msgstr "hạt nhân" -#, fuzzy msgid "UEFI is not detected and some options are disabled" msgstr "UEFI không được phát hiện và một số tùy chọn bị tắt" -#, fuzzy msgid "Info" msgstr "Thông tin" -#, fuzzy msgid "The proprietary Nvidia driver is not supported by Sway." msgstr "Trình điều khiển Nvidia độc quyền không được Sway hỗ trợ." -#, fuzzy msgid "It is likely that you will run into issues, are you okay with that?" msgstr "Có khả năng là bạn sẽ gặp phải vấn đề, bạn có ổn với điều đó không?" -#, fuzzy msgid "Main profile" msgstr "Cấu hình (Profile) chính" -#, fuzzy msgid "Confirm password" msgstr "Xác nhận mật khẩu" -#, fuzzy msgid "The confirmation password did not match, please try again" msgstr "Mật khẩu xác nhận không khớp, vui lòng thử lại" @@ -1955,11 +1825,9 @@ msgstr "Mật khẩu xác nhận không khớp, vui lòng thử lại" msgid "Not a valid directory" msgstr "Không phải là một thư mục hợp lệ" -#, fuzzy msgid "Would you like to continue?" msgstr "Bạn có muốn tiếp tục không?" -#, fuzzy msgid "Directory" msgstr "Thư mục" @@ -1971,15 +1839,12 @@ msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình (bật tính năng hoàn msgid "Do you want to save the configuration file(s) to {}?" msgstr "Bạn có muốn lưu (các) tệp cấu hình vào {} không?" -#, fuzzy msgid "Enabled" msgstr "Đã bật" -#, fuzzy msgid "Disabled" -msgstr "Tàn tật" +msgstr "Vô hiệu hóa" -#, fuzzy msgid "Please submit this issue (and file) to https://github.com/archlinux/archinstall/issues" msgstr "Vui lòng gửi vấn đề này (và tệp) tới https://github.com/archlinux/archinstall/issues" @@ -2011,7 +1876,6 @@ msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp cho Hyprland quyền truy cập và msgid "Additional repositories" msgstr "Kho bổ sung" -#, fuzzy msgid "NTP" msgstr "NTP" @@ -2019,7 +1883,6 @@ msgstr "NTP" msgid "Swap on zram" msgstr "Trao đổi trên zram" -#, fuzzy msgid "Name" msgstr "Tên" @@ -2054,15 +1917,13 @@ msgstr "người dùng" msgid "The specified configuration will be applied" msgstr "Cấu hình được chỉ định sẽ được áp dụng" -#, fuzzy msgid "Wipe" -msgstr "Lau đi" +msgstr "Ghi đè dữ liệu" #, fuzzy msgid "Mark/Unmark as XBOOTLDR" msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là XBOOTLDR" -#, fuzzy msgid "Loading packages..." msgstr "Đang tải gói..." @@ -2130,11 +1991,9 @@ msgstr "Kho tùy chỉnh" msgid "Only ASCII characters are supported" msgstr "Chỉ hỗ trợ các ký tự ASCII" -#, fuzzy msgid "Show help" msgstr "Hiển thị trợ giúp" -#, fuzzy msgid "Exit help" msgstr "Thoát trợ giúp" @@ -2146,19 +2005,15 @@ msgstr "Xem trước cuộn lên" msgid "Preview scroll down" msgstr "Xem trước cuộn xuống" -#, fuzzy msgid "Move up" msgstr "Di chuyển lên" -#, fuzzy msgid "Move down" msgstr "Di chuyển xuống" -#, fuzzy msgid "Move right" msgstr "Di chuyển sang phải" -#, fuzzy msgid "Move left" msgstr "Di chuyển sang trái" @@ -2198,23 +2053,18 @@ msgstr "Bắt đầu chế độ tìm kiếm" msgid "Exit search mode" msgstr "Thoát chế độ tìm kiếm" -#, fuzzy msgid "General" msgstr "Tổng quan" -#, fuzzy msgid "Navigation" msgstr "Điều hướng" -#, fuzzy msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" -#, fuzzy msgid "Search" msgstr "Tìm kiếm" -#, fuzzy msgid "Down" msgstr "Xuống" @@ -2222,7 +2072,6 @@ msgstr "Xuống" msgid "Up" msgstr "Hướng lên" -#, fuzzy msgid "Confirm" msgstr "Xác nhận" @@ -2254,23 +2103,18 @@ msgstr "Đầu tiên" msgid "Last" msgstr "Cuối cùng" -#, fuzzy msgid "Select" msgstr "Lựa chọn" -#, fuzzy msgid "Page Up" -msgstr "Trang lên" +msgstr "Trang Lên" -#, fuzzy msgid "Page Down" -msgstr "Trang xuống" +msgstr "Trang Xuống" -#, fuzzy msgid "Page up" msgstr "Trang lên" -#, fuzzy msgid "Page down" msgstr "Trang xuống" @@ -2310,7 +2154,6 @@ msgstr "Đáy" msgid "Home" msgstr "Trang chủ" -#, fuzzy msgid "End" msgstr "Kết thúc" @@ -2318,11 +2161,9 @@ msgstr "Kết thúc" msgid "Toggle option" msgstr "Tùy chọn chuyển đổi" -#, fuzzy msgid "Scroll Up" msgstr "Cuộn lên" -#, fuzzy msgid "Scroll Down" msgstr "Cuộn xuống" @@ -2394,11 +2235,9 @@ msgstr "Khởi động lại hệ thống" msgid "chroot into installation for post-installation configurations" msgstr "chroot vào cài đặt để cấu hình sau khi cài đặt" -#, fuzzy msgid "Installation completed" msgstr "Cài đặt hoàn tất" -#, fuzzy msgid "What would you like to do next?" msgstr "Bạn muốn làm gì tiếp theo?" @@ -2410,7 +2249,6 @@ msgstr "Chọn chế độ cấu hình cho \"{}\"" msgid "Incorrect credentials file decryption password" msgstr "Mật khẩu giải mã tập tin thông tin xác thực không chính xác" -#, fuzzy msgid "Incorrect password" msgstr "Mật khẩu không chính xác" @@ -2422,7 +2260,6 @@ msgstr "Mật khẩu giải mã tập tin thông tin xác thực" msgid "Do you want to encrypt the user_credentials.json file?" msgstr "Bạn có muốn mã hóa tệp user_credentials.json không?" -#, fuzzy msgid "Credentials file encryption password" msgstr "Mật khẩu mã hóa tập tin thông tin xác thực" @@ -2442,31 +2279,24 @@ msgstr "Đăng nhập không cần mật khẩu" msgid "Second factor login" msgstr "Đăng nhập yếu tố thứ hai" -#, fuzzy msgid "Bluetooth" msgstr "Bluetooth" -#, fuzzy msgid "Would you like to configure Bluetooth?" msgstr "Bạn có muốn định cấu hình Bluetooth không?" -#, fuzzy msgid "Print service" msgstr "Dịch vụ in ấn" -#, fuzzy msgid "Would you like to configure the print service?" msgstr "Bạn có muốn định cấu hình dịch vụ in không?" -#, fuzzy msgid "Power management" msgstr "Quản lý nguồn điện" -#, fuzzy msgid "Authentication" msgstr "Xác thực" -#, fuzzy msgid "Applications" msgstr "Ứng dụng" @@ -2525,35 +2355,27 @@ msgstr "Bạn có thể cần nhập mã PIN rồi chạm vào thiết bị U2F msgid "Starting device modifications in " msgstr "Bắt đầu sửa đổi thiết bị trong" -#, fuzzy msgid "No network connection found" msgstr "Không tìm thấy kết nối mạng" -#, fuzzy msgid "Would you like to connect to a Wifi?" msgstr "Bạn có muốn kết nối với Wifi không?" -#, fuzzy msgid "No wifi interface found" msgstr "Không tìm thấy giao diện wifi" -#, fuzzy msgid "Select wifi network to connect to" msgstr "Chọn mạng wifi để kết nối" -#, fuzzy msgid "Scanning wifi networks..." msgstr "Đang quét mạng wifi..." -#, fuzzy msgid "No wifi networks found" msgstr "Không tìm thấy mạng wifi" -#, fuzzy msgid "Failed setting up wifi" msgstr "Cài đặt wifi không thành công" -#, fuzzy msgid "Enter wifi password" msgstr "Nhập mật khẩu wifi" @@ -2579,8 +2401,7 @@ msgstr "Sẽ cài đặt vào vị trí tiêu chuẩn với mục nhập NVRAM" #, fuzzy msgid "Would you like to install the bootloader to the default removable media search location?" -msgstr "" -"Bạn có muốn cài đặt bộ nạp khởi động vào vị trí tìm kiếm phương tiện di động mặc định không?" +msgstr "Bạn có muốn cài đặt bộ nạp khởi động vào vị trí tìm kiếm phương tiện di động mặc định không?" #, fuzzy msgid "This installs the bootloader to /EFI/BOOT/BOOTX64.EFI (or similar) which is useful for:" @@ -2615,7 +2436,6 @@ msgstr "Phần sụn không hỗ trợ đúng cách các mục khởi động NV msgid "most Apple Macs, many laptops..." msgstr "hầu hết các máy Mac của Apple, nhiều máy tính xách tay..." -#, fuzzy msgid "Language" msgstr "Ngôn ngữ" @@ -2624,11 +2444,11 @@ msgid "Compression algorithm" msgstr "Thuật toán nén" msgid "" -"Only packages such as base, sudo, linux, linux-firmware, efibootmgr and optional profile " -"packages are installed." +"Only packages such as base, sudo, linux, linux-firmware, efibootmgr and optional profile packages " +"are installed." msgstr "" -"Chỉ các gói như base, sudo, linux, linux-firmware, efibootmgr và các gói cấu hình tùy chọn mới " -"được cài đặt." +"Chỉ các gói như base, sudo, linux, linux-firmware, efibootmgr và các gói cấu hình tùy chọn mới được " +"cài đặt." #, fuzzy msgid "Select zram compression algorithm:" @@ -2642,17 +2462,14 @@ msgstr "Sử dụng Trình quản lý mạng (phụ trợ mặc định)" msgid "Use Network Manager (iwd backend)" msgstr "Sử dụng Trình quản lý mạng (phụ trợ iwd)" -#, fuzzy msgid "Firewall" msgstr "Tường lửa" -#, fuzzy msgid "Additional fonts" msgstr "Phông chữ bổ sung" -#, fuzzy msgid "Select font packages to install" -msgstr "Chọn gói font để cài đặt" +msgstr "Chọn gói phông để cài đặt" #, fuzzy msgid "Unicode font coverage for most languages" @@ -2666,7 +2483,6 @@ msgstr "biểu tượng cảm xúc màu cho trình duyệt và ứng dụng" msgid "Chinese, Japanese, Korean characters" msgstr "Ký tự Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc" -#, fuzzy msgid "Select audio configuration" msgstr "Chọn cấu hình âm thanh" @@ -2678,29 +2494,23 @@ msgstr "Nhập mật khẩu giải mã tập tin thông tin xác thực" msgid "Enter root password" msgstr "Nhập mật khẩu gốc" -#, fuzzy msgid "Select bootloader to install" msgstr "Chọn bootloader để cài đặt" -#, fuzzy msgid "Configuration preview" msgstr "Xem trước cấu hình" -#, fuzzy msgid "Enter a directory for the configuration(s) to be saved" msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình" -#, fuzzy msgid "Select encryption type" msgstr "Chọn loại mã hóa" -#, fuzzy msgid "Select disks for the installation" msgstr "Chọn đĩa để cài đặt" -#, fuzzy msgid "Enter a mountpoint" -msgstr "Nhập điểm gắn kết" +msgstr "Nhập điểm gắn" #, fuzzy, python-brace-format msgid "Enter a size (default: {}): " @@ -2714,13 +2524,11 @@ msgstr "Nhập tên tập con" msgid "Enter subvolume mountpoint" msgstr "Nhập điểm gắn kết subvolume" -#, fuzzy msgid "Select a disk configuration" msgstr "Chọn cấu hình đĩa" -#, fuzzy msgid "Enter root mount directory" -msgstr "Nhập thư mục gắn kết gốc" +msgstr "Nhập thư mục gắn gốc" #, fuzzy msgid "You will use whatever drive-setup is mounted at the specified directory" @@ -2730,15 +2538,12 @@ msgstr "Bạn sẽ sử dụng bất kỳ thiết lập ổ đĩa nào được msgid "WARNING: Archinstall won't check the suitability of this setup" msgstr "CẢNH BÁO: Archinstall sẽ không kiểm tra tính phù hợp của thiết lập này" -#, fuzzy msgid "Select main filesystem" msgstr "Chọn hệ thống tập tin chính" -#, fuzzy msgid "Enter a hostname" -msgstr "Nhập tên máy chủ" +msgstr "Nhập tên máy" -#, fuzzy msgid "Select timezone" msgstr "Chọn múi giờ" @@ -2750,9 +2555,8 @@ msgstr "Nhập số lượng tải song song sẽ được kích hoạt" msgid "Value must be between 1 and {}" msgstr "Giá trị phải nằm trong khoảng từ 1 đến {}" -#, fuzzy msgid "Select which kernel(s) to install" -msgstr "Chọn (các) hạt nhân để cài đặt" +msgstr "Chọn (các) nhân để cài đặt" msgid "Enter a respository name" msgstr "Nhập tên kho phần mềm" @@ -2770,11 +2574,9 @@ msgstr "Chọn các máy chủ bản sao sẽ được kích hoạt" msgid "Select optional repositories to be enabled" msgstr "Chọn kho phần mềm bổ sung sẽ được kích hoạt" -#, fuzzy msgid "Select an interface" msgstr "Chọn một giao diện" -#, fuzzy msgid "Choose network configuration" msgstr "Chọn cấu hình mạng" @@ -2789,7 +2591,6 @@ msgid "" msgstr "" "Cảnh báo: chưa chọn cấu hình mạng. Mạng sẽ cần được thiết lập thủ công trên hệ thống đã cài đặt." -#, fuzzy msgid "No packages found" msgstr "Không tìm thấy gói nào" @@ -2800,54 +2601,43 @@ msgstr "Chọn lời chào để cài đặt" msgid "Select a profile type" msgstr "Chọn loại cấu hình" -#, fuzzy msgid "Enter new password" msgstr "Nhập mật khẩu mới" -#, fuzzy msgid "Enter a username" msgstr "Nhập tên người dùng" -#, fuzzy msgid "Enter a password" msgstr "Nhập mật khẩu" -#, fuzzy msgid "The password did not match, please try again" msgstr "Mật khẩu không khớp, vui lòng thử lại" -#, fuzzy msgid "Password strength: Weak" msgstr "Độ mạnh của mật khẩu: Yếu" -#, fuzzy msgid "Password strength: Moderate" msgstr "Độ mạnh mật khẩu: Trung bình" -#, fuzzy msgid "Password strength: Strong" msgstr "Độ mạnh mật khẩu: Mạnh" #, fuzzy msgid "The selected desktop profile requires a regular user to log in via the greeter" -msgstr "" -"Cấu hình máy tính để bàn đã chọn yêu cầu người dùng thông thường đăng nhập thông qua lời chào" +msgstr "Cấu hình máy tính để bàn đã chọn yêu cầu người dùng thông thường đăng nhập thông qua lời chào" #, fuzzy, python-brace-format msgid "Environment type: {} {}" msgstr "Loại môi trường: {} {}" -#, fuzzy msgid "Input cannot be empty" msgstr "Đầu vào không thể trống" -#, fuzzy msgid "Recommended" msgstr "Khuyến khích" -#, fuzzy msgid "Package" -msgstr "Bưu kiện" +msgstr "Gói" #, fuzzy msgid "Curated selection of KDE Plasma packages" @@ -2945,7 +2735,6 @@ msgstr "Phiên bản" msgid "Installation Script" msgstr "Tập lệnh cài đặt" -#, fuzzy msgid "Application" msgstr "Ứng dụng" @@ -2977,9 +2766,9 @@ msgstr "Thuật toán Zram {}" msgid "Bluetooth enabled" msgstr "Đã bật Bluetooth" -#, fuzzy, python-brace-format +#, python-brace-format msgid "Audio server \"{}\"" -msgstr "Máy chủ âm thanh \"{}\"" +msgstr "Hệ thống âm thanh \"{}\"" #, fuzzy, python-brace-format msgid "Power management \"{}\""