doing plenty of things
This commit is contained in:
parent
1d84684617
commit
a5d307b262
Binary file not shown.
|
|
@ -17,8 +17,7 @@ msgstr "[!] Một tệp nhật ký (log) đã được tạo ở đây: {} {}"
|
|||
|
||||
msgid " Please submit this issue (and file) to https://github.com/archlinux/archinstall/issues"
|
||||
msgstr ""
|
||||
" Vui lòng gửi vấn đề này (và tệp tin) đến địa chỉ https://github.com/archlinux/archinstall/"
|
||||
"issues"
|
||||
" Vui lòng gửi vấn đề này (và tệp tin) đến địa chỉ https://github.com/archlinux/archinstall/issues"
|
||||
|
||||
msgid "Do you really want to abort?"
|
||||
msgstr "Bạn thật sự có muốn hủy bỏ không?"
|
||||
|
|
@ -261,7 +260,7 @@ msgid "Choose which kernels to use or leave blank for default \"{}\""
|
|||
msgstr "Chọn hạt nhân nào sẽ sử dụng hoặc để trống mặc định \"{}\""
|
||||
|
||||
msgid "Choose which locale language to use"
|
||||
msgstr "Chọn ngôn ngữ địa phương muốn sử dụng"
|
||||
msgstr "Chọn ngôn ngữ hệ thống muốn sử dụng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose which locale encoding to use"
|
||||
|
|
@ -299,14 +298,13 @@ msgid "Mirror region"
|
|||
msgstr "Vùng gương"
|
||||
|
||||
msgid "Locale language"
|
||||
msgstr "Ngôn ngữ địa phương"
|
||||
msgstr "Ngôn ngữ hệ thống (Locale)"
|
||||
|
||||
msgid "Locale encoding"
|
||||
msgstr "Mã hóa ngôn ngữ hệ thống"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Console font"
|
||||
msgstr "Phông chữ bảng điều khiển"
|
||||
msgstr "Phông chữ console"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Drive(s)"
|
||||
|
|
@ -320,9 +318,8 @@ msgstr "Bố trí đĩa"
|
|||
msgid "Encryption password"
|
||||
msgstr "Mật khẩu mã hóa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Swap"
|
||||
msgstr "Tráo đổi"
|
||||
msgstr "Bộ nhớ đệm (Swap)"
|
||||
|
||||
msgid "Bootloader"
|
||||
msgstr "Trình khởi động"
|
||||
|
|
@ -657,9 +654,8 @@ msgstr "Mật khẩu bạn đang sử dụng có vẻ yếu,"
|
|||
msgid "are you sure you want to use it?"
|
||||
msgstr "bạn có chắc chắn muốn sử dụng nó không?"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Optional repositories"
|
||||
msgstr "Kho lưu trữ tùy chọn"
|
||||
msgstr "Kho phần mềm tùy chọn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Save configuration"
|
||||
|
|
@ -1214,9 +1210,8 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Mountpoint: "
|
||||
msgstr "Điểm gắn kết:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Current free sectors on device {}:"
|
||||
msgstr "Các lĩnh vực miễn phí hiện tại trên thiết bị {}:"
|
||||
msgstr "Các phân vùng trống hiện có trên thiết bị {}:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Total sectors: {}"
|
||||
|
|
@ -1514,7 +1509,7 @@ msgid "Mirrors"
|
|||
msgstr "Máy chủ bản sao (Mirror)"
|
||||
|
||||
msgid "Mirror regions"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao địa phương"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
|
|
@ -2032,7 +2027,7 @@ msgstr "Tên"
|
|||
msgid "Signature check"
|
||||
msgstr "Kiểm tra chữ ký"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Selected free space segment on device {}:"
|
||||
msgstr "Phân đoạn không gian trống đã chọn trên thiết bị {} :"
|
||||
|
||||
|
|
@ -2048,9 +2043,8 @@ msgstr "Kích thước (mặc định: {} ):"
|
|||
msgid "HSM device"
|
||||
msgstr "thiết bị HSM"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Some packages could not be found in the repository"
|
||||
msgstr "Không thể tìm thấy một số gói trong kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Không thể tìm thấy một số gói trong kho phần mềm"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "User"
|
||||
|
|
@ -2076,21 +2070,17 @@ msgstr "Đang tải gói..."
|
|||
msgid "Select any packages from the below list that should be installed additionally"
|
||||
msgstr "Chọn bất kỳ gói nào từ danh sách bên dưới cần được cài đặt bổ sung"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add a custom repository"
|
||||
msgstr "Thêm kho lưu trữ tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thêm kho phần mềm tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Change custom repository"
|
||||
msgstr "Thay đổi kho lưu trữ tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thay đổi kho phần mềm tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete custom repository"
|
||||
msgstr "Xóa kho lưu trữ tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Xóa kho phần mềm tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Repository name"
|
||||
msgstr "Tên kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Tên kho phần mềm"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add a custom server"
|
||||
|
|
@ -2116,19 +2106,17 @@ msgstr "Chọn vùng"
|
|||
msgid "Add custom servers"
|
||||
msgstr "Thêm máy chủ tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add custom repository"
|
||||
msgstr "Thêm kho lưu trữ tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thêm kho phần mềm tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
msgid "Loading mirror regions..."
|
||||
msgstr "Đang tải các máy chủ bản sao địa phương..."
|
||||
msgstr "Đang tải các máy chủ bản sao..."
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Mirrors and repositories"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao (Mirror) và kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao (Mirror) và kho phần mềm"
|
||||
|
||||
msgid "Selected mirror regions"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao địa phương được chọn"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao được chọn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Custom servers"
|
||||
|
|
@ -2438,9 +2426,9 @@ msgstr "Bạn có muốn mã hóa tệp user_credentials.json không?"
|
|||
msgid "Credentials file encryption password"
|
||||
msgstr "Mật khẩu mã hóa tập tin thông tin xác thực"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Repositories: {}"
|
||||
msgstr "Kho lưu trữ: {}"
|
||||
msgstr "Kho phần mềm: {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "New version available"
|
||||
|
|
@ -2490,9 +2478,9 @@ msgstr "Phương thức đăng nhập U2F:"
|
|||
msgid "Passwordless sudo: "
|
||||
msgstr "Sudo không cần mật khẩu:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Btrfs snapshot type: {}"
|
||||
msgstr "Loại ảnh chụp nhanh Btrfs: {}"
|
||||
msgstr "Loại bản sao lưu tức thời Btrfs \"{}\""
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Syncing the system..."
|
||||
|
|
@ -2502,9 +2490,8 @@ msgstr "Đang đồng bộ hóa hệ thống..."
|
|||
msgid "Value cannot be empty"
|
||||
msgstr "Giá trị không thể trống"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Snapshot type"
|
||||
msgstr "Kiểu ảnh chụp nhanh"
|
||||
msgstr "Kiểu của bản sao lưu"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
msgid "Snapshot type: {}"
|
||||
|
|
@ -2767,24 +2754,21 @@ msgstr "Giá trị phải nằm trong khoảng từ 1 đến {}"
|
|||
msgid "Select which kernel(s) to install"
|
||||
msgstr "Chọn (các) hạt nhân để cài đặt"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a respository name"
|
||||
msgstr "Nhập tên kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Nhập tên kho phần mềm"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter the repository url"
|
||||
msgstr "Nhập url kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Nhập url kho phần mềm"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter server url"
|
||||
msgstr "Nhập url máy chủ"
|
||||
|
||||
msgid "Select mirror regions to be enabled"
|
||||
msgstr "Chọn các máy chủ bản sao địa phương sẽ được kích hoạt"
|
||||
msgstr "Chọn các máy chủ bản sao sẽ được kích hoạt"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select optional repositories to be enabled"
|
||||
msgstr "Chọn kho lưu trữ tùy chọn sẽ được kích hoạt"
|
||||
msgstr "Chọn kho phần mềm bổ sung sẽ được kích hoạt"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select an interface"
|
||||
|
|
@ -3045,57 +3029,54 @@ msgstr "Thủ công"
|
|||
msgid "Pre-mount"
|
||||
msgstr "Gắn trước"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "{} layout"
|
||||
msgstr "Bố cục {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Devices {}"
|
||||
msgstr "Thiết bị {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "LVM set up"
|
||||
msgstr "Thiết lập LVM"
|
||||
msgstr "Cấu hình LVM"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "{} encryption"
|
||||
msgstr "Mã hóa {}"
|
||||
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Btrfs snapshot \"{}\""
|
||||
msgstr "Ảnh chụp nhanh Btrfs \"{}\""
|
||||
msgstr "Bản sao lưu tức thời Btrfs \"{}\""
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Keyboard layout \"{}\""
|
||||
msgstr "Bố cục bàn phím \"{}\""
|
||||
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Locale language \"{}\""
|
||||
msgstr "Ngôn ngữ địa phương \"{}\""
|
||||
msgstr "Ngôn ngữ hệ thống (Locale) \"{}\""
|
||||
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Locale encoding \"{}\""
|
||||
msgstr "Mã hóa ngôn ngữ hệ thống \"{}\""
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Console font \"{}\""
|
||||
msgstr "Phông chữ bảng điều khiển \"{}\""
|
||||
msgstr "Phông chữ Console \"{}\""
|
||||
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Mirror regions \"{}\""
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao địa phương \"{}\""
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao \"{}\""
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Optional repositories \"{}\""
|
||||
msgstr "Kho lưu trữ tùy chọn \"{}\""
|
||||
msgstr "Kho phần mềm bổ sung \"{}\""
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Custom servers set up"
|
||||
msgstr "Máy chủ tùy chỉnh được thiết lập"
|
||||
msgstr "Cấu hình máy chủ tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Custom repositories set up"
|
||||
msgstr "Kho lưu trữ tùy chỉnh được thiết lập"
|
||||
msgstr "Kho phần mềm tùy chỉnh được thiết lập"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Use standalone iwd"
|
||||
|
|
@ -3113,6 +3094,5 @@ msgstr "Trình điều khiển đồ họa {}"
|
|||
msgid "{} greeter"
|
||||
msgstr "Lời chào {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a repository name"
|
||||
msgstr "Nhập tên kho lưu trữ"
|
||||
msgstr "Nhập tên kho phần mềm"
|
||||
|
|
|
|||
Loading…
Reference in New Issue