trans up to 57%
This commit is contained in:
parent
0c8b25e542
commit
a5e74adfce
Binary file not shown.
|
|
@ -208,15 +208,12 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Select keyboard layout"
|
||||
msgstr "Bố cục bàn phím hiện tại"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select one of the regions to download packages from"
|
||||
msgstr "Chọn một trong các khu vực để tải xuống các gói từ"
|
||||
msgstr "Chọn một trong các khu vực để tải xuống các gói"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select one or more hard drives to use and configure"
|
||||
msgstr "Chọn một hoặc nhiều ổ cứng để sử dụng và cấu hình"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"For the best compatibility with your AMD hardware, you may want to use either the all open-source "
|
||||
"or AMD / ATI options."
|
||||
|
|
@ -224,50 +221,46 @@ msgstr ""
|
|||
"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng AMD của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy chọn tất "
|
||||
"cả nguồn mở hoặc AMD / ATI."
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"For the best compatibility with your Intel hardware, you may want to use either the all open-source "
|
||||
"or Intel options.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng Intel của bạn, bạn có thể muốn sử dụng tùy chọn "
|
||||
"tất cả nguồn mở hoặc Intel."
|
||||
"tất cả nguồn mở hoặc Intel.\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"For the best compatibility with your Nvidia hardware, you may want to use the Nvidia proprietary "
|
||||
"driver.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Để có khả năng tương thích tốt nhất với phần cứng Nvidia của bạn, bạn có thể muốn sử dụng trình "
|
||||
"điều khiển độc quyền của Nvidia."
|
||||
"điều khiển độc quyền của Nvidia.\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Select a graphics driver or leave blank to install all open-source drivers"
|
||||
msgstr "Chọn trình điều khiển đồ họa hoặc để trống để cài đặt tất cả trình điều khiển nguồn mở"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Chọn trình điều khiển đồ họa hoặc để trống để cài đặt tất cả trình điều khiển nguồn mở"
|
||||
|
||||
msgid "All open-source (default)"
|
||||
msgstr "Tất cả nguồn mở (mặc định)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose which kernels to use or leave blank for default \"{}\""
|
||||
msgstr "Chọn hạt nhân nào sẽ sử dụng hoặc để trống mặc định \"{}\""
|
||||
msgstr "Chọn nhân nào sẽ sử dụng hoặc để trống mặc định \"{}\""
|
||||
|
||||
msgid "Choose which locale language to use"
|
||||
msgstr "Chọn ngôn ngữ hệ thống muốn sử dụng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose which locale encoding to use"
|
||||
msgstr "Chọn mã hóa ngôn ngữ nào sẽ sử dụng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select one of the values shown below: "
|
||||
msgstr "Chọn một trong các giá trị hiển thị bên dưới:"
|
||||
msgstr "Chọn một trong các giá trị hiển thị bên dưới: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select one or more of the options below: "
|
||||
msgstr "Chọn một hoặc nhiều tùy chọn bên dưới:"
|
||||
msgstr "Chọn một hoặc nhiều tùy chọn bên dưới: "
|
||||
|
||||
msgid "Adding partition...."
|
||||
msgstr "Đang thêm phân vùng...."
|
||||
|
|
@ -280,16 +273,14 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Error: Listing profiles on URL \"{}\" resulted in:"
|
||||
msgstr "Lỗi: Liệt kê cấu hình trên URL \"{}\" dẫn đến:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Error: Could not decode \"{}\" result as JSON:"
|
||||
msgstr "Lỗi: Không thể giải mã kết quả \" {} \" dưới dạng JSON:"
|
||||
msgstr "Lỗi: Không thể giải mã kết quả \"{}\" dưới dạng JSON:"
|
||||
|
||||
msgid "Keyboard layout"
|
||||
msgstr "Bố cục bàn phím"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Mirror region"
|
||||
msgstr "Vùng gương"
|
||||
msgstr "Máy chủ bản sao"
|
||||
|
||||
msgid "Locale language"
|
||||
msgstr "Ngôn ngữ hệ thống (Locale)"
|
||||
|
|
@ -303,7 +294,6 @@ msgstr "Phông chữ console"
|
|||
msgid "Drive(s)"
|
||||
msgstr "(Các) ổ đĩa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Disk layout"
|
||||
msgstr "Bố trí đĩa"
|
||||
|
||||
|
|
@ -320,14 +310,12 @@ msgstr "Trình khởi động"
|
|||
msgid "Root password"
|
||||
msgstr "Mật khẩu gốc"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Superuser account"
|
||||
msgstr "Tài khoản siêu người dùng"
|
||||
|
||||
msgid "User account"
|
||||
msgstr "Tài khoản người dùng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Profile"
|
||||
msgstr "Cấu hình (Profile)"
|
||||
|
||||
|
|
@ -415,35 +403,27 @@ msgstr ""
|
|||
"Sử dụng ESC để bỏ qua\n"
|
||||
"\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Suggest partition layout"
|
||||
msgstr "Đề xuất bố trí phân vùng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a password: "
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu:"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a encryption password for {}"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu mã hóa cho {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter disk encryption password (leave blank for no encryption): "
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu mã hóa ổ đĩa (để trống nếu không mã hóa):"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu mã hóa ổ đĩa (để trống nếu không mã hóa): "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Create a required super-user with sudo privileges: "
|
||||
msgstr "Tạo một siêu người dùng bắt buộc với các đặc quyền sudo:"
|
||||
msgstr "Tạo một siêu người dùng bắt buộc với các đặc quyền sudo: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter root password (leave blank to disable root): "
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu root (để trống để tắt root):"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu root (để trống để tắt root): "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Password for user \"{}\": "
|
||||
msgstr "Mật khẩu cho người dùng \" {} \":"
|
||||
msgstr "Mật khẩu cho người dùng \"{}\": "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Verifying that additional packages exist (this might take a few seconds)"
|
||||
msgstr "Xác minh rằng các gói bổ sung tồn tại (việc này có thể mất vài giây)"
|
||||
|
||||
|
|
@ -459,36 +439,33 @@ msgstr ""
|
|||
"Thời gian phần cứng và các bước sau cấu hình khác có thể được yêu cầu để NTP hoạt động.\n"
|
||||
"Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra Arch wiki"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a username to create an additional user (leave blank to skip): "
|
||||
msgstr "Nhập tên người dùng để tạo thêm người dùng (để trống để bỏ qua):"
|
||||
msgstr "Nhập tên người dùng để tạo thêm người dùng (để trống để bỏ qua): "
|
||||
|
||||
msgid "Use ESC to skip\n"
|
||||
msgstr "Sử dụng ESC để bỏ qua\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
" Choose an object from the list, and select one of the available actions for it to execute"
|
||||
msgstr "Chọn một đối tượng từ danh sách và chọn một trong các hành động có sẵn để nó thực thi"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
" Chọn một đối tượng từ danh sách và chọn một trong các hành động có sẵn để nó thực thi"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Cancel"
|
||||
msgstr "Hủy bỏ"
|
||||
|
||||
msgid "Confirm and exit"
|
||||
msgstr "Xác nhận và thoát"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add"
|
||||
msgstr "Thêm vào"
|
||||
msgstr "Thêm"
|
||||
|
||||
msgid "Copy"
|
||||
msgstr "Sao chép"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Edit"
|
||||
msgstr "Biên tập"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete"
|
||||
|
|
@ -497,7 +474,6 @@ msgstr "Xóa bỏ"
|
|||
msgid "Select an action for '{}'"
|
||||
msgstr "Chọn hành động cho '{}'"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Copy to new key:"
|
||||
msgstr "Sao chép sang khóa mới:"
|
||||
|
||||
|
|
@ -516,7 +492,6 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Pacman is already running, waiting maximum 10 minutes for it to terminate."
|
||||
msgstr "Pacman đang chạy, đợi tối đa 10 phút để nó kết thúc."
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"Pre-existing pacman lock never exited. Please clean up any existing pacman sessions before using "
|
||||
"archinstall."
|
||||
|
|
@ -534,30 +509,28 @@ msgstr "Thêm người dùng"
|
|||
msgid "Change password"
|
||||
msgstr "Thay đổi mật khẩu"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Promote/Demote user"
|
||||
msgstr "Thăng hạng/Hạ cấp người dùng"
|
||||
msgstr "Cấp/Tước quyền quản trị cho người dùng"
|
||||
|
||||
msgid "Delete User"
|
||||
msgstr "Xóa người dùng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
"Define a new user\n"
|
||||
msgstr "Xác định người dùng mới"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"Xác định người dùng mới\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "User Name : "
|
||||
msgstr "Tên người dùng:"
|
||||
msgstr "Tên người dùng: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Should {} be a superuser (sudoer)?"
|
||||
msgstr "{} có nên là siêu người dùng (sudoer) không?"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Define users with sudo privilege: "
|
||||
msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo:"
|
||||
msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo: "
|
||||
|
||||
msgid "No network configuration"
|
||||
msgstr "Không có cấu hình mạng"
|
||||
|
|
@ -597,9 +570,8 @@ msgstr "Lưu tất cả"
|
|||
msgid "Choose which configuration to save"
|
||||
msgstr "Chọn cấu hình nào để lưu"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter a directory for the configuration(s) to be saved: "
|
||||
msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình:"
|
||||
msgstr "Nhập thư mục để lưu (các) cấu hình: "
|
||||
|
||||
msgid "Not a valid directory: {}"
|
||||
msgstr "Thư mục không hợp lệ: {}"
|
||||
|
|
@ -619,52 +591,44 @@ msgstr "Lưu cấu hình"
|
|||
msgid "Missing configurations:\n"
|
||||
msgstr "Thiếu cấu hình:\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Either root-password or at least 1 superuser must be specified"
|
||||
msgstr "Phải chỉ định mật khẩu gốc hoặc ít nhất 1 siêu người dùng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Manage superuser accounts: "
|
||||
msgstr "Quản lý tài khoản siêu người dùng:"
|
||||
msgstr "Quản lý tài khoản siêu người dùng: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Manage ordinary user accounts: "
|
||||
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng thông thường:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid " Subvolume :{:16}"
|
||||
msgstr "Âm lượng phụ: {:16}"
|
||||
msgstr " Tập con: {:16}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid " mounted at {:16}"
|
||||
msgstr "gắn ở {:16}"
|
||||
msgstr " gắn ở {:16}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid " with option {}"
|
||||
msgstr "với tùy chọn {}"
|
||||
msgstr " với tùy chọn {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
" Fill the desired values for a new subvolume \n"
|
||||
msgstr "Điền các giá trị mong muốn cho một subvolume mới"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"Điền các giá trị mong muốn cho một subvolume mới\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Subvolume name "
|
||||
msgstr "Tên tập con"
|
||||
msgstr "Tên tập con "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Subvolume mountpoint"
|
||||
msgstr "Điểm gắn kết âm lượng phụ"
|
||||
msgstr "Điểm gắn tập con"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Subvolume options"
|
||||
msgstr "Tùy chọn âm lượng phụ"
|
||||
msgstr "Tùy chọn tập con phụ"
|
||||
|
||||
msgid "Save"
|
||||
msgstr "Lưu"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Subvolume name :"
|
||||
msgstr "Tên tập con:"
|
||||
|
||||
|
|
@ -672,13 +636,11 @@ msgstr "Tên tập con:"
|
|||
msgid "Select a mount point :"
|
||||
msgstr "Chọn điểm gắn kết:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select the desired subvolume options "
|
||||
msgstr "Chọn các tùy chọn âm lượng phụ mong muốn"
|
||||
msgstr "Chọn các tùy chọn tập con mong muốn "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Define users with sudo privilege, by username: "
|
||||
msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo, theo tên người dùng:"
|
||||
msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo, theo tên người dùng: "
|
||||
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "[!] A log file has been created here: {}"
|
||||
|
|
@ -697,13 +659,11 @@ msgstr "Bạn có muốn tạo một phân vùng riêng cho /home không?"
|
|||
msgid "The selected drives do not have the minimum capacity required for an automatic suggestion\n"
|
||||
msgstr "Các ổ đĩa đã chọn không có dung lượng tối thiểu cần thiết để tự động đề xuất\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Minimum capacity for /home partition: {}GB\n"
|
||||
msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng /home: {} GB"
|
||||
msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng /home: {} GB\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Minimum capacity for Arch Linux partition: {}GB"
|
||||
msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng Arch Linux: {} GB"
|
||||
msgstr "Dung lượng tối thiểu cho phân vùng Arch Linux: {}GB"
|
||||
|
||||
msgid "Continue"
|
||||
msgstr "Tiếp tục"
|
||||
|
|
@ -714,18 +674,15 @@ msgstr "có"
|
|||
msgid "no"
|
||||
msgstr "không"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "set: {}"
|
||||
msgstr "bộ: {}"
|
||||
msgstr "thiết lập: {}"
|
||||
|
||||
msgid "Manual configuration setting must be a list"
|
||||
msgstr "Cài đặt cấu hình thủ công phải là một danh sách"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "No iface specified for manual configuration"
|
||||
msgstr "Không có iface được chỉ định cho cấu hình thủ công"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Manual nic configuration with no auto DHCP requires an IP address"
|
||||
msgstr "Cấu hình nic thủ công không có DHCP tự động yêu cầu địa chỉ IP"
|
||||
|
||||
|
|
@ -761,13 +718,11 @@ msgstr "Chọn môi trường máy tính mong muốn của bạn"
|
|||
msgid "A very basic installation that allows you to customize Arch Linux as you see fit."
|
||||
msgstr "Một bản cài đặt rất cơ bản cho phép bạn tùy chỉnh Arch Linux khi bạn thấy phù hợp."
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"Provides a selection of various server packages to install and enable, e.g. httpd, nginx, mariadb"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cung cấp nhiều lựa chọn gói máy chủ khác nhau để cài đặt và kích hoạt, ví dụ: httpd, nginx, mariadb"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose which servers to install, if none then a minimal installation will be done"
|
||||
msgstr "Chọn máy chủ nào sẽ cài đặt, nếu không có thì cài đặt tối thiểu sẽ được thực hiện"
|
||||
|
||||
|
|
@ -789,11 +744,9 @@ msgstr "Bạn có chắc chắn muốn đặt lại cài đặt này không?"
|
|||
msgid "Select one or more hard drives to use and configure\n"
|
||||
msgstr "Chọn một hoặc nhiều ổ cứng để sử dụng và cấu hình\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Any modifications to the existing setting will reset the disk layout!"
|
||||
msgstr "Mọi sửa đổi đối với cài đặt hiện có sẽ đặt lại bố cục đĩa!"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"If you reset the harddrive selection this will also reset the current disk layout. Are you sure?"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
|
@ -803,12 +756,11 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Save and exit"
|
||||
msgstr "Lưu và thoát"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"{}\n"
|
||||
"contains queued partitions, this will remove those, are you sure?"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"{} \n"
|
||||
"{}\n"
|
||||
"chứa các phân vùng được xếp hàng đợi, thao tác này sẽ xóa những phân vùng đó, bạn có chắc không?"
|
||||
|
||||
msgid "No audio server"
|
||||
|
|
@ -825,31 +777,24 @@ msgid ""
|
|||
"\n"
|
||||
msgstr "Sử dụng CTRL+C để đặt lại lựa chọn hiện tại\n"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Copy to: "
|
||||
msgstr "Sao chép vào:"
|
||||
msgstr "Sao chép vào: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Edit: "
|
||||
msgstr "Biên tập:"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Key: "
|
||||
msgstr "Chìa khóa:"
|
||||
msgstr "Khóa: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Edit {}: "
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa {}:"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa {}: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add: "
|
||||
msgstr "Thêm vào:"
|
||||
msgstr "Thêm: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Value: "
|
||||
msgstr "Giá trị:"
|
||||
msgstr "Giá trị: "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
"You can skip selecting a drive and partitioning and use whatever drive-setup is mounted at /mnt "
|
||||
"(experimental)"
|
||||
|
|
@ -877,22 +822,18 @@ msgstr "Kích cỡ"
|
|||
msgid "Free space"
|
||||
msgstr "Không gian trống"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Bus-type"
|
||||
msgstr "Loại xe buýt"
|
||||
msgstr "Loại đường truyền"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Either root-password or at least 1 user with sudo privileges must be specified"
|
||||
msgstr "Phải chỉ định mật khẩu gốc hoặc ít nhất 1 người dùng có đặc quyền sudo"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter username (leave blank to skip): "
|
||||
msgstr "Nhập tên người dùng (để trống để bỏ qua):"
|
||||
msgstr "Nhập tên người dùng (để trống để bỏ qua): "
|
||||
|
||||
msgid "The username you entered is invalid. Try again"
|
||||
msgstr "Tên người dùng bạn đã nhập không hợp lệ. Thử lại"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Should \"{}\" be a superuser (sudo)?"
|
||||
msgstr "\"{}\" có nên là siêu người dùng (sudo) không?"
|
||||
|
||||
|
|
@ -911,23 +852,18 @@ msgstr "vừa phải"
|
|||
msgid "strong"
|
||||
msgstr "mạnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add subvolume"
|
||||
msgstr "Thêm âm lượng phụ"
|
||||
msgstr "Thêm tập con"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Edit subvolume"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa âm lượng phụ"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa tập con"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete subvolume"
|
||||
msgstr "Xóa tập con"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Configured {} interfaces"
|
||||
msgstr "Giao diện {} được định cấu hình"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "This option enables the number of parallel downloads that can occur during installation"
|
||||
msgstr "Tùy chọn này cho phép số lượng tải xuống song song có thể xảy ra trong quá trình cài đặt"
|
||||
|
||||
|
|
@ -1068,7 +1004,7 @@ msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là đã nén"
|
|||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Set subvolumes"
|
||||
msgstr "Đặt âm lượng phụ"
|
||||
msgstr "Đặt tập con"
|
||||
|
||||
msgid "Delete partition"
|
||||
msgstr "Xóa phân vùng"
|
||||
|
|
@ -1099,9 +1035,8 @@ msgstr "Điểm gắn: "
|
|||
msgid "Current free sectors on device {}:"
|
||||
msgstr "Các phân vùng trống hiện có trên thiết bị {}:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Total sectors: {}"
|
||||
msgstr "Tổng số ngành: {}"
|
||||
msgstr "Tổng số phân vùng: {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter the start sector (default: {}): "
|
||||
|
|
@ -1199,7 +1134,6 @@ msgstr "Mã hóa phân vùng"
|
|||
msgid " ! Formatting {} in "
|
||||
msgstr "! Định dạng {} trong"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "← Back"
|
||||
msgstr "← Quay lại"
|
||||
|
||||
|
|
@ -1218,13 +1152,11 @@ msgstr "Mật khẩu"
|
|||
msgid "All settings will be reset, are you sure?"
|
||||
msgstr "Tất cả cài đặt sẽ được đặt lại, bạn có chắc chắn không?"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Back"
|
||||
msgstr "Mặt sau"
|
||||
msgstr "Quay lại"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Please chose which greeter to install for the chosen profiles: {}"
|
||||
msgstr "Vui lòng chọn cài đặt lời chào cho các cấu hình đã chọn: {}"
|
||||
msgstr "Vui lòng chọn màn hình đăng nhập cho các cấu hình đã chọn: {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
msgid "Environment type: {}"
|
||||
|
|
@ -1242,19 +1174,19 @@ msgid "Installed packages"
|
|||
msgstr "Gói đã cài đặt"
|
||||
|
||||
msgid "Add profile"
|
||||
msgstr "Thêm người dùng"
|
||||
msgstr "Thêm cấu hình"
|
||||
|
||||
msgid "Edit profile"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa người dùng"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa cấu hình"
|
||||
|
||||
msgid "Delete profile"
|
||||
msgstr "Xóa người dùng"
|
||||
msgstr "Xóa cấu hình"
|
||||
|
||||
msgid "Profile name: "
|
||||
msgstr "Tên người dùng: "
|
||||
msgstr "Tên cấu hình: "
|
||||
|
||||
msgid "The profile name you entered is already in use. Try again"
|
||||
msgstr "Tên người dùng bạn nhập đã được sử dụng. Thử lại"
|
||||
msgstr "Tên cấu hình bạn nhập đã được sử dụng. Thử lại"
|
||||
|
||||
msgid "Packages to be install with this profile (space separated, leave blank to skip): "
|
||||
msgstr "Các gói sẽ được cài đặt với cấu hình này (cách nhau bằng dấu cách, để trống để bỏ qua): "
|
||||
|
|
@ -1293,17 +1225,14 @@ msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp cho Sway quyền truy cập vào ph
|
|||
msgid "Graphics driver"
|
||||
msgstr "Trình điều khiển đồ họa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Greeter"
|
||||
msgstr "người chào hỏi"
|
||||
msgstr "Màn hình đăng nhập"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Please chose which greeter to install"
|
||||
msgstr "Vui lòng chọn lời chào nào để cài đặt"
|
||||
msgstr "Vui lòng chọn màn hình đăng nhập nào để cài đặt"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "This is a list of pre-programmed default_profiles"
|
||||
msgstr "Đây là danh sách default_profiles được lập trình sẵn"
|
||||
msgstr "Đây là danh sách cấu hình mặc định được lập trình sẵn"
|
||||
|
||||
msgid "Disk configuration"
|
||||
msgstr "Cấu hình đĩa"
|
||||
|
|
@ -1319,13 +1248,11 @@ msgstr "Tìm các thư mục có thể lưu file cấu hình..."
|
|||
msgid "Select directory (or directories) for saving configuration files"
|
||||
msgstr "Chọn thư mục (hoặc các thư mục) để lưu file cấu hình"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Add a custom mirror"
|
||||
msgstr "Thêm một tấm gương tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thêm máy chủ bản sao (mirror) tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Change custom mirror"
|
||||
msgstr "Thay đổi gương tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thay đổi tấm gương tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete custom mirror"
|
||||
|
|
@ -1413,9 +1340,8 @@ msgstr "Tổng cộng: {}/{}"
|
|||
msgid "All entered values can be suffixed with a unit: B, KB, KiB, MB, MiB..."
|
||||
msgstr "Tất cả các giá trị đã nhập có thể được thêm vào một đơn vị: B, KB, KiB, MB, MiB..."
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "If no unit is provided, the value is interpreted as sectors"
|
||||
msgstr "Nếu không có đơn vị nào được cung cấp, giá trị được hiểu là các ngành"
|
||||
msgstr "Nếu không có đơn vị nào được cung cấp, giá trị sẽ được hiểu theo đơn vị sector"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter start (default: sector {}): "
|
||||
|
|
@ -1507,10 +1433,10 @@ msgid "All entered values can be suffixed with a unit: %, B, KB, KiB, MB, MiB...
|
|||
msgstr "Tất cả các giá trị đã nhập có thể được gắn với một đơn vị: %, B, KB, KiB, MB, MiB..."
|
||||
|
||||
msgid "Would you like to use unified kernel images?"
|
||||
msgstr "Bạn có muốn sử dụng hình ảnh hạt nhân hợp nhất không?"
|
||||
msgstr "Bạn có muốn sử dụng hình ảnh nhân hợp nhất không?"
|
||||
|
||||
msgid "Unified kernel images"
|
||||
msgstr "Hình ảnh hạt nhân hợp nhất"
|
||||
msgstr "Hình ảnh nhân hợp nhất"
|
||||
|
||||
msgid "Waiting for time sync (timedatectl show) to complete."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
|
@ -1547,9 +1473,8 @@ msgstr ""
|
|||
"Đồng bộ hóa thời gian không hoàn tất, trong khi bạn chờ đợi - hãy kiểm tra tài liệu để biết cách "
|
||||
"giải quyết: https://archinstall.readthedocs.io/"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Mark/Unmark as nodatacow"
|
||||
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là gật đầu"
|
||||
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu là nodatacow"
|
||||
|
||||
msgid "Would you like to use compression or disable CoW?"
|
||||
msgstr "Bạn muốn sử dụng tính năng nén hay tắt CoW?"
|
||||
|
|
@ -1597,9 +1522,8 @@ msgstr "Phân vùng"
|
|||
msgid "Logical Volume Management (LVM)"
|
||||
msgstr "Quản lý khối hợp lý (LVM)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Physical volumes"
|
||||
msgstr "Khối lượng vật lý"
|
||||
msgstr "Các phân vùng vật lý (PV)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Volumes"
|
||||
|
|
@ -1695,7 +1619,6 @@ msgstr "Bắt đầu (mặc định: khu vực {} ):"
|
|||
msgid "End (default: {}): "
|
||||
msgstr "Kết thúc (mặc định: {} ):"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Subvolume name"
|
||||
msgstr "Tên tập con"
|
||||
|
||||
|
|
@ -1750,17 +1673,15 @@ msgstr "Chế độ"
|
|||
msgid "IP address"
|
||||
msgstr "địa chỉ IP"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter your gateway (router) IP address (leave blank for none)"
|
||||
msgstr "Nhập địa chỉ IP cổng (bộ định tuyến) của bạn (không để trống nếu không)"
|
||||
msgstr "Nhập địa chỉ IP gateway (bộ định tuyến) của bạn (để trống nếu không có)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Gateway address"
|
||||
msgstr "Địa chỉ cổng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter your DNS servers with space separated (leave blank for none)"
|
||||
msgstr "Nhập máy chủ DNS của bạn có khoảng trắng được phân tách (không để trống)"
|
||||
msgstr "Nhập các máy chủ DNS của bạn, cách nhau bằng dấu cách (để trống nếu không có)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "DNS servers"
|
||||
|
|
@ -2464,9 +2385,8 @@ msgstr "Chọn cấu hình âm thanh"
|
|||
msgid "Enter credentials file decryption password"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu giải mã tập tin thông tin xác thực"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter root password"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu gốc"
|
||||
msgstr "Nhập mật khẩu root"
|
||||
|
||||
msgid "Select bootloader to install"
|
||||
msgstr "Chọn bootloader để cài đặt"
|
||||
|
|
@ -2490,13 +2410,11 @@ msgstr "Nhập điểm gắn"
|
|||
msgid "Enter a size (default: {}): "
|
||||
msgstr "Nhập kích thước (mặc định: {} ):"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter subvolume name"
|
||||
msgstr "Nhập tên tập con"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter subvolume mountpoint"
|
||||
msgstr "Nhập điểm gắn kết subvolume"
|
||||
msgstr "Nhập điểm gắn subvolume"
|
||||
|
||||
msgid "Select a disk configuration"
|
||||
msgstr "Chọn cấu hình đĩa"
|
||||
|
|
@ -2554,9 +2472,8 @@ msgstr "Chọn một giao diện"
|
|||
msgid "Choose network configuration"
|
||||
msgstr "Chọn cấu hình mạng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Recommended: Network Manager for desktop, Manual for server"
|
||||
msgstr "Khuyến nghị: Trình quản lý mạng cho máy tính để bàn, Hướng dẫn sử dụng cho máy chủ"
|
||||
msgstr "Khuyến nghị: Network Manager cho máy tính để bàn, Cấu hình thủ công cho máy chủ"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
|
|
@ -2568,9 +2485,8 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "No packages found"
|
||||
msgstr "Không tìm thấy gói nào"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select which greeter to install"
|
||||
msgstr "Chọn lời chào để cài đặt"
|
||||
msgstr "Chọn màn hình đăng nhập để cài đặt"
|
||||
|
||||
msgid "Select a profile type"
|
||||
msgstr "Chọn loại cấu hình"
|
||||
|
|
@ -2596,9 +2512,10 @@ msgstr "Độ mạnh mật khẩu: Trung bình"
|
|||
msgid "Password strength: Strong"
|
||||
msgstr "Độ mạnh mật khẩu: Mạnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "The selected desktop profile requires a regular user to log in via the greeter"
|
||||
msgstr "Cấu hình máy tính để bàn đã chọn yêu cầu người dùng thông thường đăng nhập thông qua lời chào"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cấu hình máy tính để bàn đã chọn yêu cầu người dùng thông thường đăng nhập thông qua màn hình đăng "
|
||||
"nhập"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
msgid "Environment type: {} {}"
|
||||
|
|
@ -2853,9 +2770,9 @@ msgstr "Đã bật màu"
|
|||
msgid "{} grphics driver"
|
||||
msgstr "Trình điều khiển đồ họa {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "{} greeter"
|
||||
msgstr "Lời chào {}"
|
||||
msgstr "Màn hình đăng nhập {}"
|
||||
|
||||
msgid "Enter a repository name"
|
||||
msgstr "Nhập tên kho phần mềm"
|
||||
|
|
|
|||
Loading…
Reference in New Issue