translate up to 61%
This commit is contained in:
parent
a5e74adfce
commit
f6e3b9ca05
Binary file not shown.
|
|
@ -61,13 +61,13 @@ msgstr ""
|
|||
|
||||
msgid "Note: base-devel is no longer installed by default. Add it here if you need build tools."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Note: base-devel không còn được cài đặt mặc định nữa. Thêm nó ở đây nếu bạn cần công cụ biên dịch."
|
||||
"Lưu ý: base-devel không còn được cài đặt mặc định nữa. Thêm nó ở đây nếu bạn cần công cụ biên dịch."
|
||||
|
||||
msgid ""
|
||||
"If you desire a web browser, such as firefox or chromium, you may specify it in the following "
|
||||
"prompt."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nếu bạn cần tình duyệt như Firefox hay Chromium, bạn có thể chỉ định chúng ở dòng nhắc dưới đây."
|
||||
"Nếu bạn cần trình duyệt như Firefox hay Chromium, bạn có thể chỉ định chúng ở dòng nhắc dưới đây."
|
||||
|
||||
msgid "Write additional packages to install (space separated, leave blank to skip): "
|
||||
msgstr "Ghi tất cả gói mà bạn muốn cài đặt (cách nhau bằng dấu cách, bỏ trống để bỏ qua): "
|
||||
|
|
@ -306,9 +306,8 @@ msgstr "Bộ nhớ đệm (Swap)"
|
|||
msgid "Bootloader"
|
||||
msgstr "Trình khởi động"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Root password"
|
||||
msgstr "Mật khẩu gốc"
|
||||
msgstr "Mật khẩu root"
|
||||
|
||||
msgid "Superuser account"
|
||||
msgstr "Tài khoản siêu người dùng"
|
||||
|
|
@ -349,7 +348,6 @@ msgstr ""
|
|||
"CẢNH BÁO: Archinstall sẽ không kiểm tra tính phù hợp của thiết lập này\n"
|
||||
"Bạn có muốn tiếp tục không?"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Re-using partition instance: {}"
|
||||
msgstr "Sử dụng lại phiên bản phân vùng: {}"
|
||||
|
||||
|
|
@ -371,7 +369,6 @@ msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng cần định dạng (xóa d
|
|||
msgid "Mark/Unmark a partition as encrypted"
|
||||
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là đã mã hóa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Mark/Unmark a partition as bootable (automatic for /boot)"
|
||||
msgstr "Đánh dấu/Bỏ đánh dấu phân vùng là có khả năng khởi động (tự động cho/boot)"
|
||||
|
||||
|
|
@ -467,9 +464,8 @@ msgstr "Sao chép"
|
|||
msgid "Edit"
|
||||
msgstr "Chỉnh sửa"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete"
|
||||
msgstr "Xóa bỏ"
|
||||
msgstr "Xóa"
|
||||
|
||||
msgid "Select an action for '{}'"
|
||||
msgstr "Chọn hành động cho '{}'"
|
||||
|
|
@ -488,7 +484,6 @@ msgstr ""
|
|||
"\n"
|
||||
"Đây là cấu hình bạn đã chọn:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Pacman is already running, waiting maximum 10 minutes for it to terminate."
|
||||
msgstr "Pacman đang chạy, đợi tối đa 10 phút để nó kết thúc."
|
||||
|
||||
|
|
@ -535,9 +530,8 @@ msgstr "Xác định người dùng có đặc quyền sudo: "
|
|||
msgid "No network configuration"
|
||||
msgstr "Không có cấu hình mạng"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Set desired subvolumes on a btrfs partition"
|
||||
msgstr "Đặt các tập con mong muốn trên phân vùng btrfs"
|
||||
msgstr "Đặt các phân vùng con (subvolume) mong muốn trên phân vùng btrfs"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
|
|
@ -602,7 +596,7 @@ msgid "Manage ordinary user accounts: "
|
|||
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng thông thường:"
|
||||
|
||||
msgid " Subvolume :{:16}"
|
||||
msgstr " Tập con: {:16}"
|
||||
msgstr " Phân vùng con (subvolume): {:16}"
|
||||
|
||||
msgid " mounted at {:16}"
|
||||
msgstr " gắn ở {:16}"
|
||||
|
|
@ -618,13 +612,13 @@ msgstr ""
|
|||
"Điền các giá trị mong muốn cho một subvolume mới\n"
|
||||
|
||||
msgid "Subvolume name "
|
||||
msgstr "Tên tập con "
|
||||
msgstr "Tên phân vùng con (subvolume) "
|
||||
|
||||
msgid "Subvolume mountpoint"
|
||||
msgstr "Điểm gắn tập con"
|
||||
msgstr "Điểm gắn phân vùng con (subvolume)"
|
||||
|
||||
msgid "Subvolume options"
|
||||
msgstr "Tùy chọn tập con phụ"
|
||||
msgstr "Tùy chọn phân vùng con (subvolume) phụ"
|
||||
|
||||
msgid "Save"
|
||||
msgstr "Lưu"
|
||||
|
|
@ -632,9 +626,8 @@ msgstr "Lưu"
|
|||
msgid "Subvolume name :"
|
||||
msgstr "Tên tập con:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Select a mount point :"
|
||||
msgstr "Chọn điểm gắn kết:"
|
||||
msgstr "Chọn điểm gắn:"
|
||||
|
||||
msgid "Select the desired subvolume options "
|
||||
msgstr "Chọn các tùy chọn tập con mong muốn "
|
||||
|
|
@ -1033,14 +1026,13 @@ msgid "Mountpoint: "
|
|||
msgstr "Điểm gắn: "
|
||||
|
||||
msgid "Current free sectors on device {}:"
|
||||
msgstr "Các phân vùng trống hiện có trên thiết bị {}:"
|
||||
msgstr "Các phân khu trống hiện có trên thiết bị {}:"
|
||||
|
||||
msgid "Total sectors: {}"
|
||||
msgstr "Tổng số phân vùng: {}"
|
||||
msgstr "Tổng số phân khu: {}"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter the start sector (default: {}): "
|
||||
msgstr "Nhập khu vực bắt đầu (mặc định: {} ):"
|
||||
msgstr "Nhập phân khu bắt đầu (mặc định: {} ): "
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter the end sector of the partition (percentage or block number, default: {}): "
|
||||
|
|
@ -1208,11 +1200,10 @@ msgid ""
|
|||
"Select a graphics driver or leave blank to install all open-source drivers"
|
||||
msgstr "Chọn trình điều khiển đồ họa hoặc để trống để cài đặt tất cả trình điều khiển nguồn mở"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Sway needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sway cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng, ví dụ như bàn "
|
||||
"phím, chuột, v.v.)"
|
||||
"Sway cần quyền truy cập vào seat của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng, ví dụ như bàn phím, "
|
||||
"chuột, v.v.)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid ""
|
||||
|
|
@ -1252,11 +1243,10 @@ msgid "Add a custom mirror"
|
|||
msgstr "Thêm máy chủ bản sao (mirror) tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
msgid "Change custom mirror"
|
||||
msgstr "Thay đổi tấm gương tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Thay đổi máy chủ bản sao tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Delete custom mirror"
|
||||
msgstr "Xóa gương tùy chỉnh"
|
||||
msgstr "Xóa máy chủ bản sao tùy chỉnh"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Enter name (leave blank to skip): "
|
||||
|
|
@ -1415,10 +1405,9 @@ msgstr "- Tắt/Mặc định: 0 ( Vô hiệu hóa tải xuống song song, ch
|
|||
msgid "Invalid input! Try again with a valid input [or 0 to disable]"
|
||||
msgstr "Đầu vào không hợp lệ! Hãy thử lại với thông tin đầu vào hợp lệ [hoặc 0 để tắt]"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Hyprland needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Hyprland cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, "
|
||||
"Hyprland cần quyền truy cập vào seat của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, "
|
||||
"chuột, v.v.)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
|
|
@ -1582,9 +1571,8 @@ msgstr "Nhấn Ctrl+h để được trợ giúp"
|
|||
msgid "Choose an option to give Sway access to your hardware"
|
||||
msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp cho Sway quyền truy cập vào phần cứng của bạn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Seat access"
|
||||
msgstr "Quyền truy cập chỗ ngồi"
|
||||
msgstr "Quyền truy cập seat"
|
||||
|
||||
msgid "Mountpoint"
|
||||
msgstr "Điểm gắn"
|
||||
|
|
@ -1743,9 +1731,8 @@ msgstr "Vô hiệu hóa"
|
|||
msgid "Please submit this issue (and file) to https://github.com/archlinux/archinstall/issues"
|
||||
msgstr "Vui lòng gửi vấn đề này (và tệp) tới https://github.com/archlinux/archinstall/issues"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Mirror name"
|
||||
msgstr "Tên gương"
|
||||
msgstr "Tên máy chủ bản sao"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Url"
|
||||
|
|
@ -2013,41 +2000,32 @@ msgstr "Trang lên"
|
|||
msgid "Page down"
|
||||
msgstr "Trang xuống"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Page Left"
|
||||
msgstr "Trang còn lại"
|
||||
msgstr "Trang sang trái"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Page Right"
|
||||
msgstr "Trang bên phải"
|
||||
msgstr "Trang sang phải"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Cursor up"
|
||||
msgstr "Con trỏ lên"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Cursor down"
|
||||
msgstr "Con trỏ xuống"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Cursor right"
|
||||
msgstr "Con trỏ sang phải"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Cursor left"
|
||||
msgstr "Con trỏ sang trái"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Top"
|
||||
msgstr "Đứng đầu"
|
||||
msgstr "Đầu trang"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Bottom"
|
||||
msgstr "Đáy"
|
||||
msgstr "Cuối trang"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Home"
|
||||
msgstr "Trang chủ"
|
||||
msgstr "Home"
|
||||
|
||||
msgid "End"
|
||||
msgstr "Kết thúc"
|
||||
|
|
@ -2090,21 +2068,19 @@ msgstr "Tập trung trước đó"
|
|||
msgid "Copy selected text"
|
||||
msgstr "Sao chép văn bản đã chọn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "labwc needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"labwc cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, "
|
||||
"chuột, v.v.)"
|
||||
"labwc cần quyền truy cập vào seat của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, chuột, "
|
||||
"v.v.)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose an option to give labwc access to your hardware"
|
||||
msgstr "Chọn một tùy chọn để cấp quyền truy cập labwc vào phần cứng của bạn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "niri needs access to your seat (collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse, etc)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"niri cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, "
|
||||
"chuột, v.v.)"
|
||||
"niri cần quyền truy cập vào seat của bạn (bộ sưu tập các thiết bị phần cứng như bàn phím, chuột, "
|
||||
"v.v.)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Choose an option to give niri access to your hardware"
|
||||
|
|
@ -2349,9 +2325,8 @@ msgstr ""
|
|||
msgid "Select zram compression algorithm:"
|
||||
msgstr "Chọn thuật toán nén zram:"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Use Network Manager (default backend)"
|
||||
msgstr "Sử dụng Trình quản lý mạng (phụ trợ mặc định)"
|
||||
msgstr "Sử dụng NetworkManager (phụ trợ mặc định)"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "Use Network Manager (iwd backend)"
|
||||
|
|
@ -2411,7 +2386,7 @@ msgid "Enter a size (default: {}): "
|
|||
msgstr "Nhập kích thước (mặc định: {} ):"
|
||||
|
||||
msgid "Enter subvolume name"
|
||||
msgstr "Nhập tên tập con"
|
||||
msgstr "Nhập tên phân vùng con (subvolume)"
|
||||
|
||||
msgid "Enter subvolume mountpoint"
|
||||
msgstr "Nhập điểm gắn subvolume"
|
||||
|
|
@ -2586,9 +2561,9 @@ msgstr "Thiết lập đăng nhập U2F: {}"
|
|||
msgid "Default: {}ms, Recommended range: 1000-60000"
|
||||
msgstr "Mặc định: {} ms, Phạm vi khuyến nghị: 1000-60000"
|
||||
|
||||
#, fuzzy, python-brace-format
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "{} needs access to your seat"
|
||||
msgstr "{} cần quyền truy cập vào chỗ ngồi của bạn"
|
||||
msgstr "{} cần quyền truy cập vào seat của bạn"
|
||||
|
||||
#, fuzzy
|
||||
msgid "collection of hardware devices i.e. keyboard, mouse"
|
||||
|
|
|
|||
Loading…
Reference in New Issue